fsresults

Makarova Ksenia không hoạt động

RUS RUS

1992-12-20 St. Petersburg 167 cm St. Petersburg ⛸ từ 2001 student Xếp Hạng Thế Giới: #108 Senior Women (472 pts, 2014/2015)

Huấn luyện viên: Evgeni Rukavitsin Huấn Luyện Viên Cũ: Viktor Petrenko, Oleg Makarov, Larisa Selezneva Biên Đạo: Ilia Averbukh, Olga Glinka

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 62.06chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) 2009/2010
Senior Women Trượt Tự Do 112.69chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) 2009/2010
Senior Women Tổng 171.91chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) 2009/2010
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 55.38chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 91.91chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Women Tổng 147.29chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.93chính thức ISU GP NHK Trophy 2012 (Miyagi/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 97.59chính thức ISU GP NHK Trophy 2012 (Miyagi/JPN)
Senior Women Tổng 156.52chính thức ISU GP NHK Trophy 2012 (Miyagi/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 102.04chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Ladies Tổng 159.59chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.51chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 107.10chính thức ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN)
Senior Women Tổng 167.22chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.38chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 91.91chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Tổng 147.29chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.06chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 112.69chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Women Tổng 171.91chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.16chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Trượt Tự Do 86.62chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Tổng 137.78chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)