fsresults

Ross MINER không hoạt động

USA USA · SC of Boston (10/11–17/18)

1991-01-24 Burlington, VT 175 cm Boston, MA ⛸ từ 1995 athlete, coach Xếp Hạng Thế Giới: #120 Senior Men (429 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Peter Johansson, Mark Mitchell Huấn Luyện Viên Cũ: Edmund Nesti Biên Đạo: Jamie Isley, Adam Blake

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Men Trượt Tự Do 185.60không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2017/2018
Senior Men Chương trình Ngắn 90.90không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
147.02chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 70.85chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Men Trượt Tự Do 129.22chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) 2009/2010
Junior Men Tổng 196.09chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Senior Men Chương trình Ngắn 85.36chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) 2015/2016
Senior Men Trượt Tự Do 163.56chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) 2015/2016
Senior Men Tổng 248.92chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 88.91không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 185.60không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 71.64chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 162.08chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 233.72chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 88.67không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 151.67không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 76.73chính thức ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 143.11chính thức 2016 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Men Tổng 213.34chính thức ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 85.36chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)
Senior Men Chương trình Ngắn 90.90không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 157.11không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 163.56chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 248.92chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
147.02chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 82.25không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 80.24chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 167.03không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 147.02chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Men Tổng 227.26chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 71.94không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 152.87không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 66.71chính thức ISU GP Skate Canada International 2013 (Saint John, NB/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 130.18chính thức ISU GP Skate Canada International 2013 (Saint John, NB/CAN)
Senior Men Tổng 196.89chính thức ISU GP Skate Canada International 2013 (Saint John, NB/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 80.99không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 170.30không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 74.01chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 161.96chính thức ISU GP NHK Trophy 2012 (Miyagi/JPN)
Senior Men Tổng 235.37chính thức ISU GP NHK Trophy 2012 (Miyagi/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 78.90không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 151.42không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 76.89chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 146.34chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Tổng 223.23chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 67.99không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 156.36không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 70.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 147.53chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 217.93chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.85chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Men Trượt Tự Do 129.22chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 196.09chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.15chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 105.65chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 164.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)