fsresults

Victoria HUEBLER không hoạt động

AUT AUT

1994-11-28 Vienna 165 cm Vienna ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #225 Senior Women (76 pts, 2013/2014)

Huấn luyện viên: Jana Huebler Huấn Luyện Viên Cũ: Oliver Pekar Biên Đạo: Jana Huebler

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 24.13chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2014/2015
Senior Women Trượt Tự Do 52.40chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2014/2015
Senior Women Tổng 76.53chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 41.79chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) 2012/2013
Junior Women Trượt Tự Do 79.33chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior Women Tổng 118.51chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Preliminary Round Junior Women Tổng 69.65chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 24.13chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 52.40chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 76.53chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.79chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 57.98chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 99.77chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.18chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 79.33chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 118.51chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Junior Women Trượt Tự Do 76.49chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT)
Junior Women Tổng 113.63chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT)
Preliminary Round Junior Women Trượt Tự Do 69.65chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Preliminary Round Junior Women Tổng 69.65chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.22chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 68.39chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 108.61chính thức ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.59chính thức ISU JGP Merano (Merano)
Junior Women Trượt Tự Do 56.51chính thức ISU JGP Merano (Merano)
Junior Women Tổng 88.10chính thức ISU JGP Merano (Merano)