Shaquille DAVIS không hoạt động
1992-08-13
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.29chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.03chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) | 2008/2009 |
| Junior Men | Tổng | 130.74chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.29chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.45chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Men | Tổng | 130.74chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.55chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.03chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Men | Tổng | 129.58chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2010 | ISU JGP SBC Cup 2010 Karuizawa/JPN |
Junior Men | 13 | 130.74 |
Short Program 12 (48.29) Free Skating 16 (82.45)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.10.2008 | ISU JGP J. Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Men | 17 | 129.58 |
Short Program 17 (44.55) Free Skating 18 (85.03)
|