Sabina MARIUTA không hoạt động
1995-02-04 Iasi 168 cm Brossard CAN ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #196 Senior Women (142 pts, 2014/2015)
Huấn luyện viên: Maryse Gauthier, Josee Normand Huấn Luyện Viên Cũ: Nicolas Young Biên Đạo: Valerie Saurette
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 33.89chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 31.88không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 58.98không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Tổng | 90.86không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.55chính thức | ISU JGP Merano (Merano) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.70chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) | 2008/2009 |
| Junior Women | Tổng | 80.85chính thức | ISU JGP Merano (Merano) | 2008/2009 |
| Preliminary Round Women | Tổng | 68.63chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 33.89chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 64.52chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 64.52chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 31.88không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 58.98không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Tổng | 90.86không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.88chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.15chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 75.03chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 68.63chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 68.63chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.55chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.70chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Tổng | 80.85chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 34 |
Short Program 34 (33.89)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Women | 25 | 64.52 |
Free Skating 25 (64.52)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Preliminary Round Ladies | 21 | 57.15 |
Free Skating 21 (57.15)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Preliminary Round Women | 14 | 68.63 |
Free Skating 14 (68.63)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Preliminary Round Women | 18 | 47.38 |
Free Skating 18 (47.38)
|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Junior Girls | 11 | 90.86 |
Short Program 12 (31.88) Free Skating 11 (58.98)
|
| 08–11.09.2010 | ISU JGP Brasov Cup 2010 Brasov/ROU |
Junior Women | 21 | 75.03 |
Short Program 21 (26.88) Free Skating 21 (48.15)
|
| 25–28.08.2010 | ISU JGP Courchevel 2010 Courchevel/FRA |
Junior Women | 27 | 69.88 |
Short Program 27 (26.83) Free Skating 27 (43.05)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.10.2008 | ISU JGP J. Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Women | 25 | 77.50 |
Short Program 29 (25.80) Free Skating 22 (51.70)
|
| 03–06.09.2008 | ISU JGP Merano Merano |
Junior Women | 28 | 80.85 |
Short Program 29 (31.55) Free Skating 27 (49.30)
|