fsresults

Rebecka EMANUELSSON không hoạt động

SWE SWE · Drewikens KA (11/12) DreKA (12/13) ValKK (13/14)

1994-12-25 Uppsala 169 cm Nacka ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #179 Senior Women (175 pts, 2015/2016)

Huấn luyện viên: Tanja Magnusson Huấn Luyện Viên Cũ: Christina Halmi, Cecilia Willberg, Marina Leonidova Biên Đạo: Radek Horak, Katja Magnusson

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 47.36không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Senior Women Trượt Tự Do 80.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Senior Women Tổng 128.30không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 41.95chính thức ISU JGP Budapest (Budapest/HUN) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 80.24chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) 2008/2009
Junior Women Tổng 119.89chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.78chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 66.71chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 99.83chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 47.36không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 80.94không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Senior Women Tổng 128.30không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.87chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 63.58chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 100.45chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.37chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 75.03chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 114.40chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.56không chính thứcchính thức 35.46 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 77.65không chính thứcchính thức 70.09 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Junior Women Tổng 116.21không chính thứcchính thức 105.55 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.95chính thức ISU JGP Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 64.69chính thức ISU JGP Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 106.64chính thức ISU JGP Budapest (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.65chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)
Junior Women Trượt Tự Do 80.24chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)
Junior Women Tổng 119.89chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)