fsresults

Isabelle OLSSON không hoạt động

SWE SWE · Mörrums KK (11/12) MörKK (12/13–16/17)

1993-04-15 Karlskrona 159 cm Karlsham ⛸ từ 1996 working Xếp Hạng Thế Giới: #211 Senior Women (175 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Susanne Olsson Biên Đạo: Kim Zandvoort

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 58.73chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) 2014/2015
Senior Women Trượt Tự Do 108.48chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR) 2015/2016
Senior Women Tổng 164.27chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 47.43chính thức ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) 2010/2011
Junior Women Trượt Tự Do 88.71chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior Women Tổng 129.49chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.89không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 96.55không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Tổng 142.44không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.79chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 108.48chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 164.27chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.73chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 89.37chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 152.85chính thức Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.17không chính thứcchính thức 43.97 Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 98.28không chính thứcchính thức 85.42 Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 150.45không chính thứcchính thức 129.39 Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.18không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 100.49không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 151.67không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.85chính thức ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 88.71chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 129.49chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 46.76không chính thức Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 81.83không chính thức Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)
Senior Women Tổng 128.59không chính thức Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.43chính thức ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR)
Junior Women Trượt Tự Do 81.34chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Junior Women Tổng 122.36chính thức ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.59chính thức ISU JGP Lake Placid (Lake Placid NY/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 84.56chính thức ISU JGP Lake Placid (Lake Placid NY/USA)
Junior Women Tổng 126.15chính thức ISU JGP Lake Placid (Lake Placid NY/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.60chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 74.96chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Women Tổng 108.50chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)