Mimi Tanasorn CHINDASOOK không hoạt động
1995-02-07 Bangkok 158 cm Bangkok ⛸ từ 2001 student Xếp Hạng Thế Giới: #218 Senior Women (98 pts, 2013/2014)
Huấn luyện viên: Anthony Liu, Frank Caroll Huấn Luyện Viên Cũ: Rafael Arutunian, An Longhe Biên Đạo: Lori Nichol, Philipp Mills, Nadezhda Kanaeva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.46chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.42chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) | 2009/2010 |
| Junior Women | Tổng | 107.88chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Junior Women | Tổng | 55.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Women | Tổng | 67.62chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.23chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) | 2011/2012 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.96chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) | 2011/2012 |
| Senior Women | Tổng | 97.19chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.39chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.94chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Tổng | 90.33chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.09chính thức | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.55chính thức | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 98.64chính thức | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) |
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 67.62chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 67.62chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.23chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.96chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Women | Tổng | 97.19chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.07chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 65.14chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Women | Tổng | 101.21chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Preliminary Round Junior Women | Trượt Tự Do | 55.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Women | Tổng | 55.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.73chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 57.81chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Women | Tổng | 91.54chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.46chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.42chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 107.88chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.08chính thức | ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA) |
| Junior Women | Tổng | 86.86chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Women | 23 | 90.33 |
Short Program 24 (30.39) Free Skating 20 (59.94)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Women | 18 | 67.62 |
Free Skating 18 (67.62)
|
| 07–12.02.2012 | ISU Four Continents Championships 2012 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Women | 18 | 97.19 |
Short Program 13 (37.23) Free Skating 22 (59.96)
|
| 05–08.10.2011 | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 Milano/ITA |
Junior Women | 19 | 98.64 |
Short Program 13 (38.09) Free Skating 22 (60.55)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Women | 22 | 55.78 |
Free Skating 22 (55.78)
|
| 15–20.02.2011 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Women | 19 | 91.54 |
Short Program 18 (33.73) Free Skating 20 (57.81)
|
| 13.10.2010–16.10.2020 | ISU JGP Czech Skate 2010 Ostrava/CZE |
Junior Women | 21 | 94.85 |
Short Program 16 (35.68) Free Skating 25 (59.17)
|
| 23–26.09.2010 | ISU JGP SBC Cup 2010 Karuizawa/JPN |
Junior Women | 12 | 101.21 |
Short Program 12 (36.07) Free Skating 13 (65.14)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Women | 29FNR |
Short Program 29 (39.04)
|
|
| 14–17.10.2009 | ISU JGP Bosphorus 2009 Istanbul/TUR |
Junior Women | 15 | 107.88 |
Short Program 13 (41.46) Free Skating 16 (66.42)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Women | 30FNR |
Short Program 29 (37.02)
|
|
| 08–11.10.2008 | ISU JGP Skate Safari Cape Town /RSA/RSA |
Junior Women | 21 | 85.34 |
Short Program 22 (29.26) Free Skating 17 (56.08)
|
| 24–28.09.2008 | ISU JGP Madrid Cup Madrid/ESP/ESP |
Junior Women | 24 | 86.86 |
Short Program 20 (33.24) Free Skating 23 (53.62)
|