fsresults

Carlo RÖTHLISBERGER không hoạt động

SUI SUI · Biasca CP (18/19)

1994-08-23 Sorengo 179 cm Bellinzona, Milan ITA ⛸ từ 1998 university student Xếp Hạng Thế Giới: #38 Senior Ice Dance với MANNI Victoria (1098 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Cristina Mauri, Jean-Christophe Simond Huấn Luyện Viên Cũ: Sabrina Martin Biên Đạo: Eve Bentley, Raffaella Cazzaniga

Trượt với: Valentina SCHAR (14/15–15/16); Victoria MANNI (15/16–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Nhịp Lược 60.90không chính thứcchính thức 59.78 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 94.11không chính thứcchính thức 85.45 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Senior Ice Dance với Victoria MANNI SD 52.32chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 149.11không chính thứcchính thức 145.23 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 138.81chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR Vũ Đạo Tự Do 66.60không chính thứcchính thức 57.82 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR SD 49.19không chính thứcchính thức 38.09 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR Tổng 115.79không chính thứcchính thức 95.91 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR Vũ Đạo Tự Do 57.10không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) 2014/2015
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR SD 38.90không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) 2014/2015
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR Tổng 96.73không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 47.87chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Junior Men Trượt Tự Do 79.84chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) 2012/2013
Junior Men Tổng 125.31chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Preliminary Round Junior Men Tổng 79.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Nhịp Lược 60.78không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) 2018/2019
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 92.78không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) 2018/2019
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 153.56không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Nhịp Lược 60.90không chính thứcchính thức 59.78 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 88.21không chính thứcchính thức 85.45 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 149.11không chính thứcchính thức 145.23 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 138.81chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Nhịp Lược 53.94chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Nhịp Lược 60.78không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 94.11không chính thứcchính thức 80.05 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 92.78không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 153.56không chính thức Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 144.85không chính thứcchính thức 131.93 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 66.36chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI SD 46.30chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 108.40chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 74.10chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI SD 52.32chính thức Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 125.62chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR Vũ Đạo Tự Do 66.60không chính thứcchính thức 57.82 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR SD 49.19không chính thứcchính thức 38.09 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR Tổng 115.79không chính thứcchính thức 95.91 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Vũ Đạo Tự Do 73.02chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI SD 52.32chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Victoria MANNI Tổng 125.34chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR Vũ Đạo Tự Do 57.10không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI)
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR SD 31.13chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR SD 38.90không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI)
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR Tổng 96.73không chính thức Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 47.87chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 78.73chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Men Tổng 125.31chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 39.50chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 79.84chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Men Tổng 119.34chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Men Trượt Tự Do 66.63chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 107.30chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Preliminary Round Junior Men Trượt Tự Do 79.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Men Tổng 79.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)