Carlo RÖTHLISBERGER không hoạt động
1994-08-23 Sorengo 179 cm Bellinzona, Milan ITA ⛸ từ 1998 university student Xếp Hạng Thế Giới: #38 Senior Ice Dance với MANNI Victoria (1098 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Cristina Mauri, Jean-Christophe Simond Huấn Luyện Viên Cũ: Sabrina Martin Biên Đạo: Eve Bentley, Raffaella Cazzaniga
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với MANNI Victoria | 78 | 172.32 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 20.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với MANNI Victoria | 76 | 104.22 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 20.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với MANNI Victoria | 77 | 68.88 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 | 20.11.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với MANNI Victoria | 37 | 172.32 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 20.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với MANNI Victoria | 37 | 104.22 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 20.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với MANNI Victoria | 38 | 68.32 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 29.11.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Valentina SCHAR (14/15–15/16); Victoria MANNI (15/16–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.90không chính thứcchính thức 59.78 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 94.11không chính thứcchính thức 85.45 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | SD | 52.32chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 149.11không chính thứcchính thức 145.23 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 138.81chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
| Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR | Vũ Đạo Tự Do | 66.60không chính thứcchính thức 57.82 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR | SD | 49.19không chính thứcchính thức 38.09 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR | Tổng | 115.79không chính thứcchính thức 95.91 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | Vũ Đạo Tự Do | 57.10không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | SD | 38.90không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | Tổng | 96.73không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.87chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) | 2013/2014 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.84chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 125.31chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) | 2013/2014 |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 79.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.78không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 92.78không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 153.56không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.90không chính thứcchính thức 59.78 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 88.21không chính thứcchính thức 85.45 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 149.11không chính thứcchính thức 145.23 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 138.81chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 53.94chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.78không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 94.11không chính thứcchính thức 80.05 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 92.78không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 153.56không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 144.85không chính thứcchính thức 131.93 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 66.36chính thức | 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | SD | 46.30chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 108.40chính thức | 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 74.10chính thức | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | SD | 52.32chính thức | Tallinn Trophy 2016 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 125.62chính thức | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR | Vũ Đạo Tự Do | 66.60không chính thứcchính thức 57.82 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR | SD | 49.19không chính thứcchính thức 38.09 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR | Tổng | 115.79không chính thứcchính thức 95.91 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Vũ Đạo Tự Do | 73.02chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | SD | 52.32chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Victoria MANNI | Tổng | 125.34chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | Vũ Đạo Tự Do | 57.10không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | SD | 31.13chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | SD | 38.90không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | Tổng | 96.73không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.87chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 78.73chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 125.31chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.50chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.84chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 119.34chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 42.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 66.63chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 107.30chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Preliminary Round Junior Men | Trượt Tự Do | 79.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 79.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 20 | 145.23 |
Rhythm Dance 20 (59.78) Free Dance 20 (85.45)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 10 | 129.46 | |
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 6 | 149.11 |
Rhythm Dance 6 (60.90) Free Dance 6 (88.21)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 23 |
Short Dance 23 (46.30)
|
|
| 06–09.12.2017 | 50th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 18 | 108.40 |
Short Dance 17 (42.04) Free Dance 18 (66.36)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | FNR |
Short Dance 25 (47.19)
|
|
| 07–10.12.2016 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 Zagreb/HRV |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 13 | 125.62 |
Short Dance 12 (51.52) Free Dance 14 (74.10)
|
| 20–24.11.2016 | Tallinn Trophy 2016 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 14 | 125.34 |
Short Dance 13 (52.32) Free Dance 15 (73.02)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Junior - Ice Dance với Valentina SCHAR | 7 | 115.79 |
Free Dance 8 (66.60) Short Dance 7 (49.19)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Victoria MANNI | 14 | 125.34 |
Free Dance 15 (73.02) Short Dance 13 (52.32)
|
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | 8 | 94.75 |
Short Dance 7 (39.08) Free Dance 9 (55.67)
|
| 30.09–03.10.2015 | ISU JGP Logrono 2015 Logrono/ESP |
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | 14 | 86.79 |
Short Dance 15 (37.48) Free Dance 14 (49.31)
|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | 16 | 95.91 |
Short Dance 17 (38.09) Free Dance 16 (57.82)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | FNR |
Short Dance 27 (31.13)
|
|
| 11–13.12.2014 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 🥇 Nat. champion Lugano/SUI |
Junior Ice Dance với Valentina SCHAR | 1 | 96.73 |
Short Dance 1 (38.90) Free Dance 1 (57.10)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Men | 28FNR |
Short Program 28 (47.87)
|
|
| 12–15.09.2013 | ISU JGP Kosice 2013 Kosice/SVK |
Junior Men | 19 | 125.31 |
Short Program 13 (46.58) Free Skating 20 (78.73)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Men | |||
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Men | 15 | 119.34 |
Short Program 18 (39.50) Free Skating 15 (79.84)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Men | 14 | 79.93 |
Free Skating 14 (79.93)
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Men | 27FNR |
Short Program 27 (42.24)
|
|
| 31.08–03.09.2011 | ISU JGP Volvo Cup 2011 Riga/LAT |
Junior Men | 19 | 107.30 |
Short Program 19 (40.67) Free Skating 19 (66.63)
|