Christina ERDEL không hoạt động
1995-01-18 Düsseldorf 166 cm Oberstdorf ⛸ từ 1999 pupil
Huấn luyện viên: Eran Sragowicz Huấn Luyện Viên Cũ: Anja Napp-Molinska Biên Đạo: I. Svec, R. Sinicyn, T. Kika, M. Bogaerts
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.65không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 90.35không chính thức | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 127.88không chính thức | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.64không chính thứcchính thức 31.39 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.77không chính thứcchính thức 54.84 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 111.41không chính thứcchính thức 86.23 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 27.50không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.38không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Women | Tổng | 78.88không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.39chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.84chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 86.23chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.51không chính thức | German Figure Skating Championships 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 69.68không chính thức | German Figure Skating Championships 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 107.19không chính thức | German Figure Skating Championships 2012 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.64không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.77không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 111.41không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.65không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 90.35không chính thức | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 127.88không chính thức | German Figure Skating Championships 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.90không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.31không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Senior Women | Tổng | 99.21không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.62không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.33không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Tổng | 104.95không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Hague/NED |
Senior Women | 25 | 78.88 |
Short Program 25 (27.50) Free Skating 24 (51.38)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.01.2012 | German Figure Skating Championships 2012 Nat. 7 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 7 | 107.19 |
Short Program 8 (37.51) Free Skating 6 (69.68)
|
| 31.08–03.09.2011 | ISU JGP Volvo Cup 2011 Riga/LAT |
Junior Women | 20 | 86.23 |
Short Program 20 (31.39) Free Skating 22 (54.84)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.01.2011 | German Figure Skating Championships 2011 🏅 Nat. 3 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 3 | 127.88 |
Short Program 9 (37.53) Free Skating 3 (90.35)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Women |
Short Program 18 (39.65)
|
||
| 13–17.10.2010 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 Nice/FRA |
Junior Women | 6 | 111.41 |
Short Program 8 (36.64) Free Skating 6 (74.77)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nat. 9 Mannheim/GER |
Senior Women | 9 | 99.21 |
Short Program 9 (38.90) Free Skating 9 (60.31)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.12.2008 | German Figure Skating Championships 2009 Nat. 7 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 7 | 104.95 |
Short Program 10 (35.62) Free Skating 2 (69.33)
|