Isabella SCHUSTER không hoạt động Access
1995-10-16 Frankfurt GER 172 cm Athens and Mannheim GER ⛸ từ 2001 student
Huấn luyện viên: Peter Sczypa Huấn Luyện Viên Cũ: Evelyn Rossoukhi-Schneider, Monika Berg, John Nicks, Marius Negrea Biên Đạo: Edoardo de Bernardis, Katrin Kunisch, I. Bucevica
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.02chính thức | ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.89chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 85.66chính thức | ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 55.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 35.09chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.02chính thức | ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.89chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 85.66chính thức | ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.94chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.48chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Women | Tổng | 81.42chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 35.09chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.72chính thức | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.32chính thức | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 82.04chính thức | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Trượt Tự Do | 55.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 55.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.16chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.96chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Women | Tổng | 79.12chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.10.2013 | ISU JGP Tallinn Cup 2013 Tallinn/EST |
Junior Women | 28 | 82.47 |
Short Program 29 (27.58) Free Skating 24 (54.89)
|
| 04–07.09.2013 | ISU JGP Mexico Cup 2013 Mexico City/MEX |
Junior Women | 19 | 85.66 |
Short Program 19 (32.02) Free Skating 18 (53.64)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Ladies | |||
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 33 |
Short Program 33 (35.09)
|
|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Women | 24 | 81.42 |
Short Program 23 (29.94) Free Skating 24 (51.48)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ladies | 25 | 55.30 |
Free Skating 25 (55.30)
|
| 05–08.10.2011 | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 Milano/ITA |
Junior Women | 26 | 82.04 |
Short Program 23 (31.72) Free Skating 27 (50.32)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2010 | ISU JGP SBC Cup 2010 Karuizawa/JPN |
Junior Women | 20 | 79.12 |
Short Program 22 (27.16) Free Skating 20 (51.96)
|