fsresults

Maria BAKUSHEVA không hoạt động

BLR BLR · Minsk (13/14)

1998-08-01

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.78không chính thứcchính thức 30.02 Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Women Trượt Tự Do 60.72không chính thứcchính thức 54.66 Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Women Tổng 95.50không chính thứcchính thức 84.68 Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Women Chương trình Ngắn 38.86không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Junior A Women Trượt Tự Do 63.05không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Junior A Women Tổng 101.91không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Novice Girls Chương trình Ngắn 27.23không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Novice Girls Trượt Tự Do 42.94không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Novice Girls Tổng 70.17không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Senior Women Chương trình Ngắn 34.85không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR) 2013/2014
Senior Women Trượt Tự Do 66.89không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR) 2013/2014
Senior Women Tổng 101.74không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.52không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 53.79không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 85.31không chính thức Ice Star 2014 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 38.86không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Junior A Women Trượt Tự Do 63.05không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Junior A Women Tổng 101.91không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Junior Women Chương trình Ngắn 30.02chính thức ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 54.66chính thức ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 84.68chính thức ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.85không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 66.89không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 101.74không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.78không chính thức Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 60.72không chính thức Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR)
Junior Women Tổng 95.50không chính thức Belarussian Junior Championship 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 27.23không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)
Novice Girls Trượt Tự Do 42.94không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)
Novice Girls Tổng 70.17không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)