Aleksandra GOLOVKINA-DOLINSKE
1998-07-01 Vilnius 163 cm Dundee, UK ⛸ từ 2004 athlete, BSc (Hons) Sport, Exercise and Nutrition Xếp Hạng Thế Giới: #231 Senior Women (164 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: David Richardson, Simon Brigss, Debi Briggs Huấn Luyện Viên Cũ: Dmitrij Kozlov, Marina Selitskaia, Rafael Arutiunian Biên Đạo: David Richardson, Aleksandra Dolinske
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 274 | 158.67 | ISU CS Warsaw Cup 2023 | 17.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 268 | 105.56 | ISU CS Warsaw Cup 2023 | 17.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 274 | 55.80 | ISU European Championships 2024 | 11.01.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 148 | 144.24 | ISU CS 33rd Nepela Memorial 2025 | 27.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 143 | 95.81 | ISU CS 33rd Nepela Memorial 2025 | 27.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 142 | 51.42 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 22.11.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.00không chính thứcchính thức 51.42 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) | 2024/2025 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.81chính thức | 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 144.24chính thức | 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.42chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.81chính thức | 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 144.24chính thức | 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.00không chính thứcchính thức 48.82 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 85.67không chính thứcchính thức 78.98 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Senior Women | Tổng | 137.67không chính thứcchính thức 127.80 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.12.2025 | 57th Golden Spin Zagreb/CRO |
Senior Women | |||
| 19–23.11.2025 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 Warsaw/POL |
Senior Women | 12 | 141.49 |
Short Program 9 (51.42) Free Skating 13 (90.07)
|
| 11–12.10.2025 | Tayside Trophy GBR 2025 Dundee/GBR |
Senior Women | 8 | 129.98 |
Short Program 11 (44.46) Free Skating 8 (85.52)
|
| 25–27.09.2025 | 33rd Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 13 | 144.24 |
Short Program 18 (48.43) Free Skating 12 (95.81)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–15.12.2024 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 OTOPENI/ROU |
Senior Women | 6 | 137.67 |
Short Program 3 (52.00) Free Skating 7 (85.67)
|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Women | 18 | 127.80 |
Short Program 14 (48.82) Free Skating 20 (78.98)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
75.31−12.69
Short Program
26.56ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
Free Skating
48.7533rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
75.31✓ met
Short Program
26.56ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
Free Skating
48.7533rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK)