fsresults

Nina POVEY

GBR GBR · ISH (17/18) → SHE (22/23–24/25) → Sheffield (25/26)

1994-08-27 Nottingham 156 cm Nottingham ⛸ từ 2003 dress maker, coach Xếp Hạng Thế Giới: #75 Senior Women (745 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Helen James-Green, Debbie Wright Biên Đạo: Mark Hanretty, Nina Povey, Kelly Buddery

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.37không chính thứcchính thức 54.78 International Edusport Trophy 2023 (Otopeni/ROU) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 111.12không chính thứcchính thức 104.40 Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) 2022/2023
Senior Women Tổng 166.06không chính thứcchính thức 156.92 International Edusport Trophy 2023 (Otopeni/ROU) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.93không chính thứcchính thức 48.48 Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 100.81không chính thứcchính thức 82.45 Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Senior Women Tổng 156.74không chính thứcchính thức 130.93 Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.78không chính thứcchính thức 48.01 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)
Senior Women Trượt Tự Do 106.65không chính thứcchính thức 98.77 Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Tổng 157.25không chính thứcchính thức 146.78 Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.78chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)
Senior Women Trượt Tự Do 100.28chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 154.05chính thức ISU European Championships 2024 (Kaunas/LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.37không chính thứcchính thức 52.52 International Edusport Trophy 2023 (Otopeni/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 111.12không chính thứcchính thức 104.40 Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 166.06không chính thứcchính thức 156.92 International Edusport Trophy 2023 (Otopeni/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.22không chính thứcchính thức 51.35 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 92.06không chính thứcchính thức 89.00 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Senior Women Tổng 145.00không chính thứcchính thức 140.35 CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.59chính thức 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 98.55chính thức 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN)
Senior Women Tổng 149.14chính thức 2019 Autumn Classic International (Oakville/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.41không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 103.23không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 150.64không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Senior Chương trình Ngắn 50.50không chính thứcchính thức 49.23 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Senior Trượt Tự Do 100.24không chính thứcchính thức 98.83 Challenge Cup (The Hague/NED)
Women Senior Tổng 150.74không chính thứcchính thức 148.06 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.47không chính thứcchính thức 41.27 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 88.04không chính thứcchính thức 75.10 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 133.51không chính thứcchính thức 116.37 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.12không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 67.23không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 109.35không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)