Spiegl Ondrej không hoạt động Access
1993-07-10 Brno CZE 170 cm Eskilstuna ⛸ từ 1996 student Xếp Hạng Thế Giới: #119 Senior Men (389 pts, 2016/2017)
Huấn luyện viên: Alan Spiegl, Moa Lindgren Biên Đạo: Moa Lindgren
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.28không chính thứcchính thức 55.83 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.22không chính thứcchính thức 110.73 | ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE) | 2012/2013 |
| Senior Men | Tổng | 166.72không chính thứcchính thức 166.56 | ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.60chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) | 2011/2012 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 94.54chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 142.25chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 92.01chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.02không chính thứcchính thức 55.83 | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 110.73chính thức | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Tổng | 166.56chính thức | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.28không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 101.17không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Men | Tổng | 159.45không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 49.44không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 106.70không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Senior Men | Tổng | 156.14không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 52.50không chính thức | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 105.58không chính thức | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.90chính thức | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 92.13chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Junior Men | Tổng | 131.30chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.50không chính thức | ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.22không chính thức | ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE) |
| Senior Men | Tổng | 166.72không chính thức | ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.60chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.95chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) |
| Junior Men | Tổng | 134.55chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.71chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 94.54chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Men | Tổng | 142.25chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Preliminary Round Junior Men | Trượt Tự Do | 92.01chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 92.01chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.72chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.05chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 116.77chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.04.2017 | ELITSERIEFINAL 2017 SWE |
Senior Men | 2 | 201.42 |
Short Program 2 (70.08) Free Skating 2 (131.34)
|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Men | 22 | 163.48 |
Short Program 22 (58.02) Free Skating 22 (105.46)
|
| 14–18.12.2016 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 🏅 Nat. 2 Malmö/SWE |
Senior Men | 2 | 194.07 |
Short Program 2 (66.70) Free Skating 2 (127.37)
|
| 17–20.11.2016 | ISU CS Warsaw Cup 2016 Warsaw/POL |
Senior Men | |||
| 08–09.10.2016 | SOLNA CHALLENGE CUP SWE |
Senior Men | 1 | 175.06 |
Short Program 2 (56.26) Free Skating 1 (118.80)
|
| 08–11.09.2016 | Lombardia Trophy, Bergamo, ITA Bergamo/ITA |
Senior Men | 8 | 166.56 |
Short Program 7 (55.83) Free Skating 8 (110.73)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.04.2016 | ELITSERIEFINAL 2016 SWE |
Senior Men | 1 | 189.50 |
Short Program 1 (65.48) Free Skating 1 (124.02)
|
| 10–13.12.2015 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 🥇 Nat. champion Helsingborg/SWE |
Senior Men | 1 | 194.75 |
Short Program 1 (64.83) Free Skating 1 (129.92)
|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Men | 11 | 159.45 |
Short Program 10 (58.28) Free Skating 11 (101.17)
|
| 17–18.10.2015 | I.S. TROFÉN 2015 SWE |
Senior Men | 2 | 178.22 |
Short Program 2 (60.00) Free Skating 1 (118.22)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.12.2014 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 🥇 Nat. champion Västerås/SWE |
Senior Men | 1 | 174.28 |
Short Program 1 (56.14) Free Skating 1 (118.14)
|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Senior Men | 9 | 156.14 |
Short Program 14 (49.44) Free Skating 6 (106.70)
|
| 08.11.2014 | ELITSERIETÄVLING Nr. 5 SWE |
Senior Men | 1 | 156.48 |
Short Program 1 (54.33) Free Skating 1 (102.15)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.09.2013 | Nebelhorn Trophy 2013 Oberstdorf/GER |
Senior Men |
Short Program 19 (52.50) Free Skating 21 (105.58)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.04.2013 | ELITSERIEFINALEN 2013 SWE |
Senior Men | 2 | 166.72 |
Short Program 2 (55.50) Free Skating 2 (111.22)
|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Men | 28FNR |
Short Program 28 (42.66)
|
|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 🏅 Nat. 2 Växjö/SWE |
Senior Men | 2 | 159.46 |
Short Program 2 (55.49) Free Skating 2 (103.97)
|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Men | 15 | 131.30 |
Short Program 18 (39.17) Free Skating 12 (92.13)
|
| 26–29.09.2012 | ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 Bled/SLO |
Junior Men | 15 | 129.74 |
Short Program 15 (43.90) Free Skating 15 (85.84)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.10.2011 | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 Milano/ITA |
Junior Men | 15 | 125.08 |
Short Program 9 (45.42) Free Skating 14 (79.66)
|
| 21–24.09.2011 | ISU JGP Brasov Cup 2011 Brasov/ROU |
Junior Men | 13 | 134.55 |
Short Program 11 (49.60) Free Skating 12 (84.95)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Men | 27FNR |
Short Program 27 (44.83)
|
|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Men | 11 | 92.01 |
Free Skating 11 (92.01)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Men | 10 | 123.19 |
Short Program 11 (41.20) Free Skating 10 (81.99)
|
| 29.09–02.10.2010 | ISU JGP John Curry Memorial 2010 Sheffield/GBR |
Junior Men | 10 | 125.45 |
Short Program 9 (43.16) Free Skating 11 (82.29)
|
| 08–11.09.2010 | ISU JGP Brasov Cup 2010 Brasov/ROU |
Junior Men | 9 | 142.25 |
Short Program 9 (47.71) Free Skating 10 (94.54)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.10.2009 | ISU JGP Bosphorus 2009 Istanbul/TUR |
Junior Men | 17 | 116.77 |
Short Program 19 (37.72) Free Skating 16 (79.05)
|