fsresults

Kawahara Sei không hoạt động

JPN JPN

1995-12-17 Kurume, Fukuoka 169 cm Fukuoka ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #145 Senior Men (257 pts, 2016/2017)

Huấn luyện viên: Miwa Ishihara, Kensuke Nakaniwa Huấn Luyện Viên Cũ: Akira Okazaki Biên Đạo: Tanith Belbin, Kenji Miyamoto

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 67.36chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN) 2015/2016
Senior Men Trượt Tự Do 127.85chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN) 2015/2016
Senior Men Tổng 195.21chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 64.91chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) 2014/2015
Junior Men Trượt Tự Do 124.59chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) 2014/2015
Junior Men Tổng 189.50chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 63.04chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 121.39chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 184.43chính thức Nebelhorn Trophy 2016 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 67.36chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 127.85chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN)
Senior Men Tổng 195.21chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 64.91chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 124.59chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER)
Junior Men Tổng 189.50chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 57.64chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX)
Junior Men Trượt Tự Do 109.31chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX)
Junior Men Tổng 166.95chính thức ISU JGP Mexico Cup 2013 (Mexico City/MEX)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.73chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 108.68chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)
Junior Men Tổng 170.41chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.14chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 107.51chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 160.49chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 40.69chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Junior Men Trượt Tự Do 94.82chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Junior Men Tổng 135.51chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)