fsresults

Samantha CESARIO không hoạt động

USA USA · SC of New York (12/13–14/15)

1993-08-21 Rockville Center NY 160 cm Oceanside NY ⛸ từ 1999 athlete, coach Xếp Hạng Thế Giới: #16 Senior Women (2336 pts, 2014/2015)

Huấn luyện viên: Mary Lynn Geldermann Biên Đạo: Inese Buciveca

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 58.96chính thức ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA) 2014/2015
Senior Women Trượt Tự Do 116.15chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) 2013/2014
Senior Women Tổng 174.58chính thức ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 54.74chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior Women Trượt Tự Do 103.34chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) 2012/2013
Junior Women Tổng 157.72chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) 2012/2013
Senior Women Chương trình Ngắn 59.21không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Senior Women Trượt Tự Do 123.61không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.96chính thức ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 59.21không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 123.61không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 115.62chính thức ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA)
Senior Women Tổng 174.58chính thức ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 54.88không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 119.09không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 57.40chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Women Trượt Tự Do 116.15chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 172.70chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 55.74không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 114.41không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Junior Women Chương trình Ngắn 54.38chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 103.34chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 157.72chính thức ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.74chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 101.62chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 153.84chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.01chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 79.38chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Junior Women Tổng 122.39chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)