fsresults

Alina PARKHOMENKA không hoạt động

BLR BLR · Gomel (13/14)

1996-01-15

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Women Chương trình Ngắn 28.58không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Junior A Women Trượt Tự Do 46.33không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Junior A Women Tổng 74.91không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 22.82không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Junior Women Trượt Tự Do 53.98không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Junior Women Tổng 76.80không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) 2010/2011
Senior Women Chương trình Ngắn 34.57không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR) 2013/2014
Senior Women Trượt Tự Do 58.55không chính thức Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) 2011/2012
Senior Women Tổng 91.67không chính thức Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 28.58không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Junior A Women Trượt Tự Do 46.33không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Junior A Women Tổng 74.91không chính thức Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.57không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 51.07không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 34.57không chính thức Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 33.12không chính thức Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR)
Senior Women Trượt Tự Do 58.55không chính thức Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 91.67không chính thức Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 22.82không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 53.98không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)
Junior Women Tổng 76.80không chính thức Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL)