fsresults

Yan Han không hoạt động

CHN CHN

1996-03-06 Harbin 170 cm Beijing ⛸ từ 2000 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #131 Senior Men (237 pts, 2022/2023)

Huấn luyện viên: Shuguang Jia Huấn Luyện Viên Cũ: Hongbo Zhao, Bing Han, Jinlin Guan, Mingzhu Li Biên Đạo: Lori Nichol, Yuka Sato

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.12.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Trượt Tự Do 181.98chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2015/2016
Senior Men Tổng 271.55chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2015/2016
Senior men Chương trình Ngắn 92.56chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 74.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Men Trượt Tự Do 147.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Men Tổng 222.45chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 85.52chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior men Chương trình Ngắn 92.56chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior men Trượt Tự Do 172.25chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)
Senior men Tổng 264.81chính thức Cup of China 2020 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 86.46chính thức ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 162.99chính thức ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN)
Senior Men Tổng 249.45chính thức ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 85.97chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 172.39chính thức ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 254.61chính thức ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN)
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 77.10chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 84.08chính thức ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR)
Senior Men Trượt Tự Do 155.15chính thức ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 235.45chính thức ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 89.57chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Men Trượt Tự Do 181.98chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 271.55chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 87.34chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Men Trượt Tự Do 172.13chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Men Tổng 259.47chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 90.14chính thức ISU GP LEXUS Cup of China 2013 (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 160.54chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Men Tổng 246.20chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 85.52chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.47chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Men Trượt Tự Do 141.63chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 212.10chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Senior Men Chương trình Ngắn 85.08chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 150.14chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)
Senior Men Tổng 235.22chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 74.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Men Trượt Tự Do 147.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Men Tổng 222.45chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 67.29chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 127.43chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE)
Junior Men Tổng 193.62chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.21chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 121.33chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Men Tổng 182.54chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)