Angelika DUBINSKI không hoạt động
1995-07-30 Georgsmarienhuette 154 cm Berlin ⛸ từ 2000 pupil
Huấn luyện viên: Lena Lazarenko Huấn Luyện Viên Cũ: Alexander König, Clemens Kubitza Biên Đạo: Maria Binczyk
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.87không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) | 2012/2013 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.71không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) | 2012/2013 |
| Senior Women | Tổng | 102.58không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 38.57chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.53không chính thứcchính thức 57.64 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 106.63không chính thứcchính thức 95.19 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 74.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.87không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.71không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) |
| Senior Women | Tổng | 102.58không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 38.57chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.64chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 95.19chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Trượt Tự Do | 74.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 74.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.10không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.53không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 106.63không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.90không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.55không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Junior Women | Tổng | 95.45không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.12.2012 | German Figure Skating Championships 2013 Nat. 10 Hamburg/GER |
Senior Women | 10 | 102.58 |
Short Program 8 (40.87) Free Skating 13 (61.71)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ladies | 10 | 74.88 |
Free Skating 10 (74.88)
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Ladies | 28 |
Short Program 28 (38.57)
|
|
| 21–24.09.2011 | ISU JGP Brasov Cup 2011 Brasov/ROU |
Junior Women | 16 | 95.19 |
Short Program 12 (37.55) Free Skating 19 (57.64)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Women | 5 | 106.63 |
Short Program 6 (37.10) Free Skating 5 (69.53)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nat. 12 Mannheim/GER |
Junior Women | 12 | 95.45 |
Short Program 22 (30.90) Free Skating 8 (64.55)
|