fsresults

Angelika DUBINSKI không hoạt động

GER GER · BSV92 (09/10–12/13)

1995-07-30 Georgsmarienhuette 154 cm Berlin ⛸ từ 2000 pupil

Huấn luyện viên: Lena Lazarenko Huấn Luyện Viên Cũ: Alexander König, Clemens Kubitza Biên Đạo: Maria Binczyk

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 40.87không chính thức German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) 2012/2013
Senior Women Trượt Tự Do 61.71không chính thức German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) 2012/2013
Senior Women Tổng 102.58không chính thức German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) 2012/2013
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 38.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Women Trượt Tự Do 69.53không chính thứcchính thức 57.64 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Junior Women Tổng 106.63không chính thứcchính thức 95.19 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Preliminary Round Junior Ladies Tổng 74.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.87không chính thức German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 61.71không chính thức German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER)
Senior Women Tổng 102.58không chính thức German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 38.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 57.64chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU)
Junior Women Tổng 95.19chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU)
Preliminary Round Junior Ladies Trượt Tự Do 74.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Ladies Tổng 74.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.10không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 69.53không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 106.63không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.90không chính thức German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 64.55không chính thức German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER)
Junior Women Tổng 95.45không chính thức German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER)