fsresults

Carol BRESSANUTTI không hoạt động

ITA ITA

1993-04-14 Bolzano 170 cm Bolzano ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #75 Senior Women (792 pts, 2015/2016)

Huấn luyện viên: Lorenzo Magri Huấn Luyện Viên Cũ: Sarah Badiani, Meiltta Dona Biên Đạo: Lorenzo Magri, Giorgia Carrossa, Claudio Jurman

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 48.56không chính thứcchính thức 44.51 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Senior Women Trượt Tự Do 74.22không chính thứcchính thức 71.57 Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN) 2013/2014
Senior Women Tổng 120.38không chính thứcchính thức 108.49 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Chương trình Ngắn 41.59chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Ladies Trượt Tự Do 77.81chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Ladies Tổng 119.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.56không chính thứcchính thức 34.85 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 71.82không chính thứcchính thức 67.50 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 120.38không chính thứcchính thức 102.35 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.92chính thức Finlandia Trophy Espoo 2014 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 71.57chính thức Finlandia Trophy Espoo 2014 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 108.49chính thức Finlandia Trophy Espoo 2014 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.54không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 74.22không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 110.76không chính thức Finlandia Trophy 2013 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 44.51chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 66.10không chính thức 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 105.26không chính thức 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 41.59chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Ladies Trượt Tự Do 77.81chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Ladies Tổng 119.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 37.49không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 57.49không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 94.98không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)