fsresults

Beata PAPP không hoạt động

FIN FIN

1995-04-22 Kuopio 176 cm Burnaby CAN ⛸ từ 2000 student Xếp Hạng Thế Giới: #178 Senior Women (178 pts, 2015/2016)

Huấn luyện viên: Bruno Delmaestro, Kelly Chamgagne Huấn Luyện Viên Cũ: Brian Orser, Joanne McLeod, Colin Chanski, Alexander Kopylov Biên Đạo: Mark Pillay

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 45.59không chính thứcchính thức 37.67 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) 2012/2013
Senior Women Trượt Tự Do 79.72không chính thứcchính thức 76.26 Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN) 2011/2012
Senior Women Tổng 121.66không chính thứcchính thức 113.93 Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
75.01chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 43.66chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 83.72chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) 2011/2012
Junior Women Tổng 120.27chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 37.67chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 76.26chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 113.93chính thức ISU CS Denkova-Staviski Cup 2015 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
75.01chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 36.48chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 75.01chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Women Tổng 111.49chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.88không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 73.14không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 117.02không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.53chính thức ISU JGP Lake Placid (Lake Placid/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 76.12chính thức ISU JGP Lake Placid (Lake Placid/USA)
Junior Women Tổng 115.65chính thức ISU JGP Lake Placid (Lake Placid/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 45.59không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 73.36không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 118.95không chính thức Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.29chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 83.72chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Women Tổng 120.27chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 41.94không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 79.72không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)
Senior Women Tổng 121.66không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.39chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Senior Women Chương trình Ngắn 38.45không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.66chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 73.66chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Women Tổng 117.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)