Victor BUSTAMANTE không hoạt động
1994-08-22 Barcelona 164 cm Madrid ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #219 Senior Men (34 pts, 2015/2016)
Huấn luyện viên: Carolina Sanz, Ivan Saez, Jordi Lafarga Huấn Luyện Viên Cũ: Linda Macferty Biên Đạo: Ivan Saez
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.22chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) | 2012/2013 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 101.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 151.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 78.33chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.74chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 93.10chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Tổng | 142.99chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.22chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 101.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 151.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 46.56chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.72chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 132.28chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Preliminary Round Junior Men | Trượt Tự Do | 78.33chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 78.33chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.89chính thức | ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 69.55chính thức | ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Tổng | 106.44chính thức | ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Men | 23 | 142.99 |
Short Program 24 (53.74) Free Skating 23 (89.25)
|
| 02–05.10.2013 | ISU JGP Czech Skate 2013 Ostrava/CZE |
Junior Men | 13 | 135.18 |
Short Program 17 (42.08) Free Skating 11 (93.10)
|
| 12–15.09.2013 | ISU JGP Kosice 2013 Kosice/SVK |
Junior Men | 20 | 124.72 |
Short Program 15 (45.69) Free Skating 19 (79.03)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Men | 18 | 151.23 |
Short Program 21 (49.70) Free Skating 17 (101.53)
|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Men | 7 | 149.21 |
Short Program 6 (54.22) Free Skating 9 (94.99)
|
| 22–25.08.2012 | ISU JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Men | 12 | 132.83 |
Short Program 9 (49.42) Free Skating 13 (83.41)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Men | 15 | 78.33 |
Free Skating 15 (78.33)
|
| 05–08.10.2011 | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 Milano/ITA |
Junior Men | 14 | 125.31 |
Short Program 16 (41.21) Free Skating 12 (84.10)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Men | 14 | 132.28 |
Short Program 13 (46.56) Free Skating 14 (85.72)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Junior Men | 25 | 97.65 |
Short Program 24 (32.49) Free Skating 25 (65.16)
|
| 25–28.08.2010 | ISU JGP Courchevel 2010 Courchevel/FRA |
Junior Men | 13 | 106.44 |
Short Program 11 (36.89) Free Skating 13 (69.55)
|