Vitali LUCHANOK không hoạt động
1992-02-29 Smolevichi 187 cm Smolevichi ⛸ từ 1997 Xếp Hạng Thế Giới: #176 Senior Men (34 pts, 2012/2013)
Huấn luyện viên: Alexander Kazakov Huấn Luyện Viên Cũ: Alexei Mishin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 49.68không chính thứcchính thức 48.32 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) | 2012/2013 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 100.74không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Senior Men | Tổng | 141.28không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.27chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 88.20không chính thứcchính thức 87.00 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 138.27chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 86.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Men | Tổng | 98.28chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 39.36không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 100.74không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Men | Tổng | 140.10không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 49.68không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 95.90không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Men | Tổng | 141.28không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Men | Trượt Tự Do | 98.28chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Preliminary Round Men | Tổng | 98.28chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 48.32chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 91.26không chính thức | Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 129.76không chính thức | Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.27chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 88.20không chính thứcchính thức 87.00 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Tổng | 138.27chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Men | Trượt Tự Do | 86.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 86.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Men | Trượt Tự Do | 81.51chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Preliminary Round Men | Tổng | 81.51chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Senior Men | 18 | 140.10 |
Short Program 21 (39.36) Free Skating 17 (100.74)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Senior Men | 9 | 141.28 |
Short Program 10 (45.38) Free Skating 8 (95.90)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 21 | 141.11 |
Short Program 20 (49.68) Free Skating 21 (91.43)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Men | 23 | 83.97 |
Free Skating 23 (83.97)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Preliminary Round Men | 7 | 98.28 |
Free Skating 7 (98.28)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Men | 27FNR |
Short Program 27 (48.32)
|
|
| 09–11.12.2011 | Belarusian National Championship 2011-12 🏅 Nat. 2 Minsk/BLR |
Senior Men | 2 | 145.94 |
Short Program 1 (49.89) Free Skating 3 (96.05)
|
| 07–09.10.2011 | Finlandia Trophy 2011 Vantaa/FIN |
Senior Men | 17 | 129.76 |
Short Program 18 (38.50) Free Skating 15 (91.26)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Preliminary Round Men | 22 | 81.51 |
Free Skating 22 (81.51)
|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Men | 13 | 86.02 |
Free Skating 13 (86.02)
|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Men | 23 | 138.27 |
Short Program 18 (51.27) Free Skating 23 (87.00)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Men | WD | ||
| 18–21.11.2010 | Warsaw Cup 2010 Warsaw/POL |
Junior Men | 1 | 136.99 |
Short Program 1 (48.79) Free Skating 1 (88.20)
|
| 08–11.09.2010 | ISU JGP Brasov Cup 2010 Brasov/ROU |
Junior Men | 11 | 129.21 |
Short Program 10 (47.10) Free Skating 12 (82.11)
|