fsresults

Nina JIANG không hoạt động

USA USA · Texas Gulf Coast FSC (10/11) → TX Gulf Coast FSC (11/12)

1997-04-17 Huston, TX 163 cm Missouri City, TX ⛸ từ 2001 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #191 Senior Women (115 pts, 2012/2013)

Huấn luyện viên: Shanyn Vallon Biên Đạo: Shanyn Vallon

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 48.06chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA) 2010/2011
Junior Women Trượt Tự Do 83.02chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA) 2010/2011
Junior Women Tổng 131.08chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 53.66không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2011/2012
Championship Women Trượt Tự Do 92.76không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.71chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 73.77chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 115.48chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 53.66không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 92.76không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.06chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 83.02chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 131.08chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA)