fsresults

Angela WANG không hoạt động

USA USA · Salt Lake Figure Skating (11/12–17/18)

1996-07-30 Salt Lake City UT 155 cm Edmonton CAN ⛸ từ 2002 university student Xếp Hạng Thế Giới: #197 Senior Women (101 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Ravi Walia Huấn Luyện Viên Cũ: Christy Krall, Ryan Bradley, Erik Schulz, Damon Allen, Scott Smith Biên Đạo: Karen Kwan, Michelle Kwan, Tanith White

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 62.54chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) 2017/2018
Senior Women Trượt Tự Do 121.31chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) 2017/2018
Senior Women Tổng 183.85chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
107.30chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) 2014/2015
Championship Women Chương trình Ngắn 67.00không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2017/2018
Championship Women Trượt Tự Do 121.01không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 61.41chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 110.89chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS) 2012/2013
Junior Women Tổng 162.65chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.82chính thức GPJPN2018 NHK Trophy (Hiroshima/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 112.63chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 160.99chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 67.00không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 121.01không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.54chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 121.31chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 183.85chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 58.16không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 116.97không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.31chính thức 2015 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 55.23không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 107.06chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 107.94không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Women Tổng 163.41chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
107.30chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 51.02không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 56.38chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 107.30chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 100.04không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Tổng 163.68chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 54.40không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 94.53không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Junior Women Chương trình Ngắn 61.41chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 94.46chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 155.87chính thức ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 52.06không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 112.70không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Junior Women Chương trình Ngắn 58.47chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 110.89chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS)
Junior Women Tổng 162.65chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 48.98không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 109.68không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.61chính thức ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 85.09chính thức ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN)
Junior Women Tổng 132.70chính thức ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN)