fsresults

LI Zijun không hoạt động

CHN CHN

1996-12-14 Changchun 166 cm Changchun ⛸ từ 2001 student, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #106 Senior Women (650 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Alexei Mishin, Haijun Gao Huấn Luyện Viên Cũ: Mingzhu Li, Chengjiang Li, Li Bao, Meng Di Biên Đạo: Lori Nichol

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 65.39chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) 2015/2016
Senior Ladies Trượt Tự Do 127.54chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) 2012/2013
Senior Ladies Tổng 184.52chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Trượt Tự Do 105.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Ladies Tổng 157.31chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Women Chương trình Ngắn 55.59chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) 2011/2012
Preliminary Round Junior Women Tổng 89.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.89chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 117.94chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 181.83chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 65.39chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Trượt Tự Do 119.13chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Tổng 184.52chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 115.64chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Women Tổng 175.92chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.84chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Women Trượt Tự Do 118.72chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Women Tổng 181.56chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 127.54chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Ladies Tổng 183.85chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 59.62chính thức ISU GP NHK Trophy 2012 (Miyagi/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 105.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Ladies Tổng 157.31chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Women Chương trình Ngắn 55.59chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Junior Women Trượt Tự Do 100.50chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 149.82chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Preliminary Round Junior Women Trượt Tự Do 89.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Preliminary Round Junior Women Tổng 89.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)