fsresults

Bahia TALEB không hoạt động

FRA FRA · Annec (09/10)

1996-12-06 Courcouronnes 149 cm Annecy ⛸ từ 2002 student

Huấn luyện viên: D. Lucine, C. Lucine, A. Berthet, S. Golaz Huấn Luyện Viên Cũ: Sophie Bisroma Biên Đạo: Merovee Ephrem, Aurelie Foucher

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 36.50chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE) 2010/2011
Junior Women Trượt Tự Do 74.61chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE) 2010/2011
Junior Women Tổng 111.11chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice Girls Chương trình Ngắn 33.47không chính thức Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) 2009/2010
Novice Girls Trượt Tự Do 58.81không chính thức Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) 2009/2010
Novice Girls Tổng 92.28không chính thức Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.18chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 54.16chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)
Junior Women Tổng 87.34chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.50chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 74.61chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 111.11chính thức ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 33.47không chính thức Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP)
Novice Girls Trượt Tự Do 58.81không chính thức Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP)
Novice Girls Tổng 92.28không chính thức Spanish Championships 2009 (Majadahonda/ESP)