fsresults

Philip WARREN không hoạt động

USA USA · Inland Empire FSC (10/11) All Year FSC (11/12–14/15) CHAMP (17/18)

1993-06-14 Riverside USA 165 cm Vaujany athlete Xếp Hạng Thế Giới: #139 Senior Men (208 pts, 2013/2014)

Huấn luyện viên: no information Huấn Luyện Viên Cũ: Florent Amodio, Françoise Bonnard, Sofia Gassoumi, Tammy Gambill, John Nicks, Adam Dooley

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 60.41không chính thứcchính thức 47.68 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Senior Men Trượt Tự Do 133.39không chính thứcchính thức 122.25 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Senior Men Tổng 193.00không chính thứcchính thức 183.37 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Men Chương trình Ngắn 66.48không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
Championship Men Trượt Tự Do 116.79không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) 2012/2013
FS Senior Men Chương trình Ngắn 61.95không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Men Trượt Tự Do 123.23không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Men Tổng 185.18không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior Men Chương trình Ngắn 58.97chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) 2011/2012
Junior Men Trượt Tự Do 111.87chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS) 2011/2012
Junior Men Tổng 166.42chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Men Chương trình Ngắn 61.95không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Trượt Tự Do 123.23không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Men Tổng 185.18không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.61không chính thứcchính thức 43.46 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Men Trượt Tự Do 133.39không chính thứcchính thức 122.25 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Men Tổng 193.00không chính thứcchính thức 183.37 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 60.41không chính thứcchính thức 47.68 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 105.17chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Men Tổng 152.85chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 57.10không chính thức CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 (Otopeni/ROU)
Senior Men Trượt Tự Do 106.56không chính thức CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 (Otopeni/ROU)
Senior Men Tổng 57.10không chính thức CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 (Otopeni/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 61.13không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 110.91không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 55.80không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 113.24không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 66.48không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 116.79không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 58.97chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 111.87chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)
Junior Men Tổng 166.42chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.65không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Junior Men Trượt Tự Do 110.87không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)