Jiajen HSIEH không hoạt động
1995-08-24 New Brunswick USA 161 cm Bridgewater USA ⛸ từ 2001
Huấn luyện viên: Kelby Riley Biên Đạo: Robin Wagner, David Liu
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Junior Women | Tổng | 36.75chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.26chính thức | ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) | 2010/2011 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.27chính thức | ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 73.53chính thức | ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.26chính thức | ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.27chính thức | ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Tổng | 73.53chính thức | ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) |
| Preliminary Round Junior Women | Trượt Tự Do | 36.75chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Women | Tổng | 36.75chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Women | 34 | 36.75 |
Free Skating 34 (36.75)
|
| 29.09–02.10.2010 | ISU JGP John Curry Memorial 2010 Sheffield/GBR |
Junior Women | 24 | 73.53 |
Short Program 26 (25.26) Free Skating 24 (48.27)
|