Luiz MANELLA không hoạt động
1995-02-01 Londrina 168 cm Miami USA ⛸ từ 2007 student Xếp Hạng Thế Giới: #198 Senior Men (80 pts, 2014/2015)
Huấn luyện viên: Artem Torgashev Huấn Luyện Viên Cũ: Andrei Kriukov, Kent Johnson Biên Đạo: Ilona Melnichenko
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.19chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 109.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 162.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 107.41chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.17chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) | 2011/2012 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 84.63không chính thứcchính thức 82.90 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) | 2012/2013 |
| Senior Men | Tổng | 133.07chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.19chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 109.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 161.71chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.33không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 84.63không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 131.96không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.07chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 107.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Tổng | 162.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Men | Trượt Tự Do | 107.41chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 107.41chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.17chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 82.90chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Men | Tổng | 133.07chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.12chính thức | ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.13chính thức | ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Tổng | 109.25chính thức | ISU JGP Czech Skate 2010 (Ostrava/CZE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.08.2013 | ISU JGP Riga Cup 2013 Riga/LAT |
Junior Men | WD |
Short Program 8 (57.19)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Men | 15 | 161.71 |
Short Program 17 (52.48) Free Skating 14 (109.23)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 23 | 131.96 |
Short Program 23 (47.33) Free Skating 23 (84.63)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Men | 16 | 162.53 |
Short Program 17 (55.07) Free Skating 16 (107.46)
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Men | 4 | 107.41 |
Free Skating 4 (107.41)
|
| 07–12.02.2012 | ISU Four Continents Championships 2012 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Men | 22 | 133.07 |
Short Program 19 (50.17) Free Skating 24 (82.90)
|
| 05–08.10.2011 | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 Milano/ITA |
Junior Men | 7 | 149.03 |
Short Program 6 (52.14) Free Skating 8 (96.89)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.10.2010–16.10.2020 | ISU JGP Czech Skate 2010 Ostrava/CZE |
Junior Men | 15 | 109.25 |
Short Program 16 (36.12) Free Skating 15 (73.13)
|