Hrinakova Miroslava không hoạt động
1996-07-26 Kosice 164 cm Kosice ⛸ từ 2000 student
Huấn luyện viên: Hana Töczikova, Stanislav Zidek
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.32không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) | 2016/2017 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.14không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) | 2016/2017 |
| Senior Women | Tổng | 97.46không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.07không chính thứcchính thức 29.15 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.39không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.26không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.48không chính thứcchính thức 51.37 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 91.55không chính thứcchính thức 80.52 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 99.82không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) | 2014/2015 |
| Older Girls | Chương trình Ngắn | 28.89không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) | 2010/2011 |
| Older Girls | Trượt Tự Do | 47.38không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) | 2010/2011 |
| Older Girls | Tổng | 76.27không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.32không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.14không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
| Senior Women | Tổng | 97.46không chính thức | 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.07không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.68không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.48không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.31không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 91.55không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 74.99không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.56không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.26không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 99.82không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.15chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.39không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.37chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.95không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 80.52chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 96.34không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.66không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.99không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 97.65không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Girls | Chương trình Ngắn | 28.89không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
| Older Girls | Trượt Tự Do | 47.38không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
| Older Girls | Tổng | 76.27không chính thức | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 (Košice/SVK) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–05.02.2017 | 28th Winter Universiade 2017 Almaty/KAZ |
Senior Women | 21 | 97.46 |
Short Program 22 (33.32) Free Skating 20 (64.14)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 Nat. 13 Ružomberok/SVK |
Junior Women | 13 | 74.99 |
Short Program 9 (30.68) Free Skating 14 (44.31)
|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Junior Women | 21 | 91.55 |
Short Program 18 (33.07) Free Skating 22 (58.48)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2015 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 Nat. 5 Púchov/SVK |
Junior Women | 5 | 99.82 |
Short Program 6 (33.56) Free Skating 3 (66.26)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2014 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 🥇 Nat. champion Košice/SVK |
Junior Women | 1 | 96.34 |
Short Program 1 (38.39) Free Skating 5 (57.95)
|
| 12–15.09.2013 | ISU JGP Kosice 2013 Kosice/SVK |
Junior Women | 27 | 80.52 |
Short Program 27 (29.15) Free Skating 26 (51.37)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2013 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2013 Nationals Bratislava/SVK |
Junior Women | WD |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.02.2012 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2012 Nat. 4 Bratislava/SVK |
Junior Women | 4 | 97.65 |
Short Program 3 (33.66) Free Skating 4 (63.99)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.03.2011 | Slovak Youth and Hopefuls Championships 2011 🥇 Nat. champion Košice/SVK |
Older Girls | 1 | 76.27 |
Short Program 2 (28.89) Free Skating 1 (47.38)
|