Kristina ZAKHARANKA không hoạt động
1997-03-03 Gomel 164 cm Gomel ⛸ từ 2005 pupil
Huấn luyện viên: Alexander Morozov Huấn Luyện Viên Cũ: Olga Yushkova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.71chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.16chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 92.03chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 41.36không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) | 2013/2014 |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 62.22không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) | 2013/2014 |
| Junior A Women | Tổng | 103.58không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) | 2013/2014 |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 70.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.63không chính thứcchính thức 31.73 | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 76.97không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Women | Tổng | 117.60không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.55không chính thức | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.22không chính thức | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Tổng | 74.77không chính thức | Ice Star 2014 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 41.36không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 62.22không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) |
| Junior A Women | Tổng | 103.58không chính thức | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.09chính thức | ISU JGP Minsk 2013 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.78chính thức | ISU JGP Minsk 2013 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Tổng | 82.87chính thức | ISU JGP Minsk 2013 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.94không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.76không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Tổng | 101.70không chính thức | Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.71chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.32chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Tổng | 92.03chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 31.73chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 36.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.16chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 87.90chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Trượt Tự Do | 70.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 70.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.63không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 76.97không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Tổng | 117.60không chính thức | Belarusian National Championship 2011-12 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.27không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.62không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Women | Tổng | 88.89không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.01.2015 | Belarusian Junior Figure Skating Championships`15 Nat. 5 Minsk/BLR |
Junior Women | 5 | 98.89 |
Short Program 9 (34.44) Free Skating 5 (64.45)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup International Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 17–19.10.2014 | Ice Star 2014 Minsk/BLR |
Junior Women | 11 | 74.77 |
Short Program 8 (30.55) Free Skating 11 (44.22)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2014 | Belarusian Junior Figure Skating Championships`14 Nat. 4 Minsk/BLR |
Junior A Women | 4 | 103.58 |
Short Program 2 (41.36) Free Skating 7 (62.22)
|
| 21–22.12.2013 | Belarusian Figure Skating Championships 2013-14 Nat. 8 Minsk/BLR |
Senior Women | 8 | 27.63 |
Short Program 8 (27.63) Free Skating 5 (62.14)
|
| 20–21.12.2013 | Belarusian Figure Skating Championships 2014-15 Nat. 5 Minsk/BLR |
Senior Women | 5 | 101.70 |
Short Program 3 (38.94) Free Skating 6 (62.76)
|
| 25–28.09.2013 | ISU JGP Minsk 2013 Minsk/BLR |
Junior Women | 25 | 82.87 |
Short Program 25 (29.09) Free Skating 25 (53.78)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Ladies | |||
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 36 |
Short Program 36 (31.73)
|
|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Women | 20 | 92.03 |
Short Program 16 (36.71) Free Skating 24 (55.32)
|
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Women | 26 | 82.98 |
Short Program 20 (34.58) Free Skating 27 (48.40)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Ladies | 29 |
Short Program 29 (36.23)
|
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ladies | 14 | 70.12 |
Free Skating 14 (70.12)
|
| 09–11.12.2011 | Belarusian National Championship 2011-12 🥇 Nat. champion Minsk/BLR |
Senior Women | 1 | 117.60 |
Short Program 1 (40.63) Free Skating 2 (76.97)
|
| 31.08–03.09.2011 | ISU JGP Volvo Cup 2011 Riga/LAT |
Junior Women | 18 | 87.90 |
Short Program 26 (28.74) Free Skating 18 (59.16)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.11.2010 | Warsaw Cup 2010 Warsaw/POL |
Junior Women | 7 | 88.89 |
Short Program 9 (30.27) Free Skating 7 (58.62)
|