fsresults

Julia SAUTER

ROU ROU

1997-06-18 Weingarten GER 167 cm Ravensburg GER ⛸ từ 2002 Xếp Hạng Thế Giới: #33 Senior Women (1354 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Roxana Hartmann, Christopher Boyadji Huấn Luyện Viên Cũ: Marius Negrea Biên Đạo: Roxana Hartmann, Julia Sauter

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 64.28không chính thứcchính thức 63.13 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 127.80chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Senior Women Tổng 190.93chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Girls Chương trình Ngắn 32.84không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) 2010/2011
Junior Girls Trượt Tự Do 59.49không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) 2010/2011
Junior Girls Tổng 92.33không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) 2010/2011
Junior Ladies Chương trình Ngắn 45.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 68.41chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) 2014/2015
Junior Women Tổng 102.73chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) 2014/2015
Seniors Women Chương trình Ngắn 45.28không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Trượt Tự Do 98.25không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Tổng 143.53không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.13chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 127.80chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Women Tổng 190.93chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.46không chính thứcchính thức 62.98 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 112.59không chính thứcchính thức 110.68 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 176.05không chính thứcchính thức 172.64 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.18không chính thứcchính thức 58.59 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 111.56không chính thứcchính thức 109.81 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 175.74không chính thứcchính thức 168.40 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.28không chính thứcchính thức 56.58 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 115.04không chính thứcchính thức 109.60 International Edusport Trophy 2023 (Otopeni/ROU)
Senior Women Tổng 171.88không chính thứcchính thức 165.62 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Seniors Women Chương trình Ngắn 45.28không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Trượt Tự Do 98.25không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Tổng 143.53không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.07chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 112.24chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Women Tổng 170.31chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 54.29chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ladies Trượt Tự Do 98.86chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ladies Tổng 153.15chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 44.57chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.96không chính thứcchính thức 45.59 DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 75.92không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Tổng 122.88không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 39.67chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 41.79chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 45.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 68.41chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Women Tổng 102.73chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Senior Women Chương trình Ngắn 38.27chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 73.49chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 111.76chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 36.87chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Girls Chương trình Ngắn 32.84không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN)
Junior Girls Trượt Tự Do 59.49không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN)
Junior Girls Tổng 92.33không chính thức SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 29.96không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 63.88không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Tổng 93.84không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)