Julia SAUTER
1997-06-18 Weingarten GER 167 cm Ravensburg GER ⛸ từ 2002 Xếp Hạng Thế Giới: #33 Senior Women (1354 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Roxana Hartmann, Christopher Boyadji Huấn Luyện Viên Cũ: Marius Negrea Biên Đạo: Roxana Hartmann, Julia Sauter
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 106 | 190.93 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 19.02.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 95 | 127.80 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 19.02.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 150 | 63.13 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 17.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 37 | 190.93 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 19.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 34 | 127.80 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 19.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 52 | 63.13 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 17.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.28không chính thứcchính thức 63.13 | Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 127.80chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 190.93chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 32.84không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 59.49không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Tổng | 92.33không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 45.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.41chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 102.73chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) | 2014/2015 |
| Seniors Women | Chương trình Ngắn | 45.28không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Trượt Tự Do | 98.25không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Tổng | 143.53không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.13chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 127.80chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Women | Tổng | 190.93chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.46không chính thứcchính thức 62.98 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 112.59không chính thứcchính thức 110.68 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
| Senior Women | Tổng | 176.05không chính thứcchính thức 172.64 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.18không chính thứcchính thức 58.59 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 111.56không chính thứcchính thức 109.81 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 175.74không chính thứcchính thức 168.40 | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.28không chính thứcchính thức 56.58 | Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 115.04không chính thứcchính thức 109.60 | International Edusport Trophy 2023 (Otopeni/ROU) |
| Senior Women | Tổng | 171.88không chính thứcchính thức 165.62 | Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) |
| Seniors Women | Chương trình Ngắn | 45.28không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Women | Trượt Tự Do | 98.25không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Women | Tổng | 143.53không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.07chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 112.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 170.31chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 54.29chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 98.86chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Ladies | Tổng | 153.15chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 44.57chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.96không chính thứcchính thức 45.59 | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 75.92không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Tổng | 122.88không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 39.67chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 41.79chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 45.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.41chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Women | Tổng | 102.73chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.27chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 73.49chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 111.76chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 36.87chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 32.84không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 59.49không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Tổng | 92.33không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.96không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.88không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Tổng | 93.84không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Senior Women | 22 | 159.51 |
Short Program 23 (52.67) Free Skating 18 (106.84)
|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Women | 17 | 190.93 |
Short Program 16 (63.13) Free Skating 16 (127.80)
|
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Women | 11 | 174.37 |
Short Program 18 (52.53) Free Skating 6 (121.84)
|
| 04–07.12.2025 | Skate Fehérvár 2025 Székesfehérvár/HUN |
Senior Women | 1 | 176.17 |
Short Program 1 (59.11) Free Skating 1 (117.06)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Senior Women | 4 | 155.14 |
Short Program 1 (56.92) Free Skating 5 (98.22)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Senior Women | 5 | 157.92 |
Short Program 7 (49.74) Free Skating 5 (108.18)
|
| 25–27.09.2025 | 57. Nebelhorn Trophy 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 11 | 144.71 |
Short Program 7 (54.75) Free Skating 11 (89.96)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Women | 19 | 162.61 |
Short Program 16 (59.88) Free Skating 20 (102.73)
|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Women | 7 | 172.64 |
Short Program 8 (61.96) Free Skating 10 (110.68)
|
| 07–12.01.2025 | Sofia Trophy 2025 Sofia/BUL |
Senior Women | 3 | 176.05 |
Short Program 2 (63.46) Free Skating 4 (112.59)
|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Women | 17 | 133.81 |
Short Program 17 (46.12) Free Skating 17 (87.69)
|
| 23–27.10.2024 | ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 OTOPENI/ROU |
Senior Women | 1 | 141.41 |
Short Program 1 (52.92) Free Skating 2 (88.49)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Senior Women | 6 | 157.75 |
Short Program 6 (62.98) Free Skating 11 (94.77)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Women | 27FNR | 52.52 |
Short Program 27 (52.52)
|
| 09–11.02.2024 | ISU Competition Dragon Trophy 2024 LJUBLJANA/SLO |
Senior Women | WD | 56.70 |
Short Program 2 (56.70)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Women | 9 | 168.40 |
Short Program 10 (58.59) Free Skating 9 (109.81)
|
| 06–10.12.2023 | EDUSPORT TROPHY 2023 OTOPENI/ROU |
Senior Women | 2 | 165.96 |
Short Program 3 (54.53) Free Skating 2 (111.43)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Senior Women | |||
| 27–29.10.2023 | 15.Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
Senior Women | 1 | 175.74 |
Free Skating 2 (111.56) Short Program 1 (64.18)
|
| 28–30.09.2023 | 31th Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Women | 6 | 163.64 |
Short Program 6 (55.55) Free Skating 6 (108.09)
|
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.03.2022 | ISU World Figure Skating Championships 2022 Montpellier/FRA |
Senior Women | 18 | 170.31 |
Short Program 19 (58.07) Free Skating 18 (112.24)
|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Senior Women | WD |
Short Program 5 (49.28)
|
|
| 27.01.2022 | DRAGON TROPHY 2022 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 3 | 160.50 |
Short Program 3 (57.74) Free Skating 3 (102.76)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Senior Women | 9 | 128.03 |
Short Program 3 (53.19) Free Skating 13 (74.84)
|
| 20–24.10.2021 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR Nice/FRA |
Seniors Women | |||
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 20 | 136.49 |
Short Program 20 (48.79) Free Skating 21 (87.70)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Senior Women | 13 | 146.84 |
Short Program 11 (52.08) Free Skating 12 (94.76)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Ladies | 29 | 53.11 |
Short Program 29 (53.11)
|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Women Senior | WD | ||
| 21–27.01.2019 | ISU European Figure Skating Championships 2019 Minsk/BLR |
Senior Women | 14 | 153.15 |
Short Program 14 (54.29) Free Skating 15 (98.86)
|
| 21–27.01.2019 | ISU European Figure Skating Championships 2019 Minsk/BLR |
Senior Ladies | 14 | 153.15 |
Short Program 14 (54.29) Free Skating 15 (98.86)
|
| 05–08.12.2018 | GOLDEN SPIN 2018 Zagreb/HRV |
Senior Women | WD | ||
| 23–25.11.2018 | Warsaw Cup 2018 Warsaw/POL |
Senior Women | 5 | 131.69 |
Short Program 15 (39.15) Free Skating 3 (92.54)
|
| 14–17.11.2018 | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 Innsbruck/AUT |
Senior Women | 14 | 133.00 |
Short Program 16 (48.74) Free Skating 17 (84.26)
|
| 25–28.10.2018 | Romanian National Senior Championships 2018 🥇 Nat. champion Otopeni/ROU |
Senior Women | 1 | 145.36 |
Short Program 1 (51.77) Free Skating 1 (93.59)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Senior Ladies | 29 |
Short Program 29 (44.57)
|
|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Senior Women | 29 |
Short Program 29 (44.57)
|
|
| 04–07.01.2018 | 2nd EduSport Trophy Târgu Secuiesc/ROU |
Senior Women | WD |
Short Program 2 (34.27)
|
|
| 24–28.10.2017 | CRYSTAL SKATE OF ROMANIA 2017 Otopeni/ROU |
Senior Women | WD | ||
| 27–30.09.2017 | 49th Nebelhorn Trophy 2017 Oberstdorf/GER |
Senior Women | WD |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 6 | 122.88 |
Short Program 3 (46.96) Free Skating 6 (75.92)
|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Ladies |
Short Program 25 (45.59)
|
||
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Women | FNR |
Short Program 25 (45.59)
|
|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Senior Women | 9 | 110.76 |
Short Program 10 (36.98) Free Skating 8 (73.78)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Ladies |
Short Program 32 (39.67)
|
||
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Women | FNR |
Short Program 32 (39.67)
|
|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Women | FNR |
Short Program 27 (41.79)
|
|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Ladies |
Short Program 27 (41.79)
|
||
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Seniors : Women | |||
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Senior : Women |
Short Program 13 (39.63)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Ladies |
Short Program 25 (45.00)
|
||
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Women | FNR |
Short Program 25 (45.00)
|
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Women | FNR |
Short Program 35 (36.70)
|
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Ladies |
Short Program 35 (36.70)
|
||
| 08–11.10.2014 | ISU JGP Croatia Cup 2014 Zagreb/CRO |
Junior Women | 21 | 102.73 |
Short Program 23 (34.32) Free Skating 18 (68.41)
|
| 24–27.09.2014 | Nebelhorn-Trophy 2014 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 11 | 111.76 |
Short Program 15 (38.27) Free Skating 11 (73.49)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Women | 34FNR |
Short Program 34 (36.87)
|
|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Ladies | 34 |
Short Program 34 (36.87)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 15 | 93.84 |
Short Program 22 (29.96) Free Skating 9 (63.88)
|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Junior Girls | 10 | 92.33 |
Short Program 11 (32.84) Free Skating 10 (59.49)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
100.43✓ met
Short Program
34.15Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Free Skating
66.28Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
100.43✓ met
Short Program
34.15Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Free Skating
66.28Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
