Cameron HEMMERT không hoạt động
1995-01-20 Blacktown, NSW 176 cm Campsie ⛸ từ 2003 student
Huấn luyện viên: Sergei Ponomarenko, Andrei Filippov, M. McDonald Biên Đạo: Andrei Filippov, Marina Klimova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Kimberley HEW-LOW (09/10–10/11)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.76không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 102.82không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Men | Tổng | 147.58không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 34.16không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 52.69không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Intermediate Men | Tổng | 86.85không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Junior Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Tự Do | 41.69không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Junior Dance với Kimberley HEW-LOW | SD | 22.95không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Junior Dance với Kimberley HEW-LOW | Tổng | 64.64không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.38chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 74.83chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 109.21chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Kimberley HEW-LOW | Tổng | 36.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Gốc | 22.97không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Bắt Buộc | 11.46không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Tự Do | 33.24không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Tổng | 79.91không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 42.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 80.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Men | Tổng | 123.01không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.76không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 102.82không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Men | Tổng | 147.58không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 42.72không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 91.43không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Men | Tổng | 134.15không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.38chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 74.83chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 109.21chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Tự Do | 41.69không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Dance với Kimberley HEW-LOW | SD | 22.95không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Dance với Kimberley HEW-LOW | Tổng | 64.64không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.96không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 65.37không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Tổng | 95.33không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Tự Do | 36.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Kimberley HEW-LOW | Tổng | 36.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 34.16không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Intermediate Men | Trượt Tự Do | 52.69không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Intermediate Men | Tổng | 86.85không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Gốc | 22.97không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Bắt Buộc | 11.46không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Vũ Đạo Tự Do | 33.24không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | Tổng | 79.91không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 4 Penrith/AUS |
Senior Men | 4 | 123.01 |
Short Program 4 (42.14) Free Skating 4 (80.87)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Senior Men | 2 | 147.58 |
Short Program 2 (44.76) Free Skating 2 (102.82)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 5 Melbourne/AUS |
Senior Men | 5 | 134.15 |
Short Program 6 (42.72) Free Skating 5 (91.43)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Men | 1 | 112.78 |
Short Program 1 (42.12) Free Skating 2 (70.66)
|
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Men | 21 | 109.21 |
Short Program 21 (34.38) Free Skating 21 (74.83)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Ice Dance với Kimberley HEW-LOW | 18 | 36.48 |
Free Dance 18 (36.48)
|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Junior Dance với Kimberley HEW-LOW | 2 | 64.64 |
Short Dance 2 (22.95) Free Dance 2 (41.69)
|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 8 Melbourne/AUS |
Junior Men | 8 | 95.33 |
Short Program 10 (29.96) Free Skating 5 (65.37)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Sydney/AUS |
Intermediate Men | 1 | 86.85 |
Short Program 1 (34.16) Free Skating 1 (52.69)
|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Sydney/AUS |
Primary Dance với Kimberley HEW-LOW | 1 | 79.91 |
Compulsory Dance 1 (11.46) Original Dance 2 (22.97) Free Dance 2 (33.24)
|