fsresults

Alisson Krystle PERTICHETO không hoạt động

PHI PHI

1997-09-18 Geneva SUI 160 cm Mies SUI ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #218 Senior Women (98 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Roberto Moschella Huấn Luyện Viên Cũ: Peter Grutter Biên Đạo: Alisson Perticheto

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 53.55không chính thứcchính thức 51.66 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 103.37không chính thứcchính thức 89.91 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Senior Women Tổng 153.25không chính thứcchính thức 139.70 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 43.33chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) 2012/2013
Junior Women Trượt Tự Do 71.55chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) 2012/2013
Junior Women Tổng 114.88chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.56chính thức Nebelhorn Trophy 2019 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 89.32chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Women Tổng 139.70chính thức Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.66chính thức ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 103.37không chính thứcchính thức 85.31 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 153.25không chính thứcchính thức 136.97 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.75chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 89.91chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 136.66chính thức 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.55không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 90.06không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Senior Women Tổng 143.61không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.63chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 74.24chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Women Tổng 115.87chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.81chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Women Trượt Tự Do 67.14chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Women Tổng 114.95chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.33chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 71.55chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Women Tổng 114.88chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)