fsresults

Lipnitskaya Yulia không hoạt động

RUS RUS

1998-06-05 Ekaterinburg 160 cm Sochi ⛸ từ 2002 student Xếp Hạng Thế Giới: #203 Senior Women (189 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Alexei Urmanov Huấn Luyện Viên Cũ: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov, Elena Levkovets, Marina Voitsekhovskaia Biên Đạo: Olga Poverennaia, Stephane Lambiel, A. Urmanov

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Chương trình Ngắn 74.54chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) 2013/2014
Senior Ladies Trượt Tự Do 139.75chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) 2013/2014
Senior Ladies Tổng 209.72chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Trượt Tự Do 123.96chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Ladies Tổng 187.05chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Women Chương trình Ngắn 63.71chính thức ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) 2011/2012
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 72.90chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Team - Senior Women Trượt Tự Do 141.51chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 69.25chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 102.30chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 165.46chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 65.63chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2015 (Bordeaux/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 109.52chính thức Finlandia Trophy 2015 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 172.33chính thức Finlandia Trophy 2015 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 69.56chính thức ISU GP Lexus Cup of China 2014 (Shanghai/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 118.39chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)
Senior Women Tổng 185.18chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 74.54chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 139.75chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Ladies Tổng 209.72chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 72.90chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Team - Senior Women Trượt Tự Do 141.51chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Tổng 165.67chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.05không chính thứcchính thức 63.55 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 124.18không chính thứcchính thức 115.76 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 188.23không chính thứcchính thức 179.31 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Trượt Tự Do 123.96chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Ladies Tổng 187.05chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Women Chương trình Ngắn 63.71chính thức ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA)