fsresults

Maral-Erdene GANSUKH không hoạt động

MGL MGL

1996-05-25 Ulaanbaatar 166 cm Nagoya JPN ⛸ từ 2005 Ph.D student

Huấn luyện viên: Yuko Monna, Rina Horie, Haruka Oshima Biên Đạo: Miki Ando, Utako Wakamatsu

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 28.50chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 56.53chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) 2022/2023
Senior Women Tổng 85.03chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 22.37chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Championship Women Trượt Tự Do 45.96chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 20.72chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 38.18chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior Women Tổng 58.69chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) 2014/2015
Preliminary Round Junior Ladies Tổng 44.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 23.48chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 23.48chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 28.50chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 56.53chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 85.03chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 28.17chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 53.02chính thức Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 81.15chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 22.37chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 45.96chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 23.75chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 53.38chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Women Tổng 77.13chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 20.76chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 44.62chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 65.38chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 20.72chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 37.97chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Women Tổng 58.69chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 19.47chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 28.83chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)
Junior Women Tổng 48.30chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 20.15chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 38.18chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 58.33chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Preliminary Round Junior Ladies Trượt Tự Do 44.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Ladies Tổng 44.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Junior Women Trượt Tự Do 31.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Preliminary Round Junior Women Tổng 31.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)