Maral-Erdene GANSUKH không hoạt động
1996-05-25 Ulaanbaatar 166 cm Nagoya JPN ⛸ từ 2005 Ph.D student
Huấn luyện viên: Yuko Monna, Rina Horie, Haruka Oshima Biên Đạo: Miki Ando, Utako Wakamatsu
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 883 | 85.03 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 20.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 860 | 56.53 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 20.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 911 | 28.50 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 18.11.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.50chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 56.53chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 85.03chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 22.37chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 45.96chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.72chính thức | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 38.18chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 58.69chính thức | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) | 2014/2015 |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 44.20chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.48chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Tổng | 23.48chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.50chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 56.53chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Tổng | 85.03chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.17chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 53.02chính thức | Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge (Graz/AUT) |
| Senior Women | Tổng | 81.15chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 22.37chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 45.96chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.75chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 53.38chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 77.13chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 20.76chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 44.62chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 65.38chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.72chính thức | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 37.97chính thức | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) |
| Junior Women | Tổng | 58.69chính thức | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 19.47chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 28.83chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Women | Tổng | 48.30chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.15chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 38.18chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 58.33chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Trượt Tự Do | 44.20chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 44.20chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Junior Women | Trượt Tự Do | 31.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Women | Tổng | 31.93chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Women | WD | 23.48 |
Short Program 24 (23.48)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–20.11.2022 | ISU CS Warsaw Cup 2022 Warsaw/POL |
Senior Women | 25 | 85.03 |
Short Program 25 (28.50) Free Skating 25 (56.53)
|
| 09–13.11.2022 | ISU CS Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Senior Women | 29 | 74.51 |
Short Program 29 (24.97) Free Skating 29 (49.54)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Women | 29 | 81.15 |
Short Program 29 (28.17) Free Skating 28 (52.98)
|
| 27.10.2021 | Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge Graz/AUT |
Senior Women | 34 | 78.92 |
Short Program 34 (25.90) Free Skating 34 (53.02)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Women | 14 | 77.13 |
Short Program 15 (23.75) Free Skating 14 (53.38)
|
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Women | 21 | 70.79 |
Short Program 21 (23.57) Free Skating 21 (47.22)
|
| 20–21.09.2019 | 2019 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Championship Women | 12 |
Free Skating 12 (45.96) Short Program 12 (22.37)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.10.2017 | Finlandia Trophy Espoo 2017 Espoo/FIN |
Senior Women | 25 | 65.38 |
Short Program 27 (20.76) Free Skating 25 (44.62)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.09.2014 | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 Aichi/JPN |
Junior Women | 26 | 58.69 |
Short Program 27 (20.72) Free Skating 26 (37.97)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Women | 29 | 48.30 |
Short Program 29 (19.47) Free Skating 29 (28.83)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ladies | 35 | 44.20 |
Free Skating 35 (44.20)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Women | 28 | 58.33 |
Short Program 28 (20.15) Free Skating 28 (38.18)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Women | 25 | 54.52 |
Short Program 25 (19.11) Free Skating 25 (35.41)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Women | 35 | 31.93 |
Free Skating 35 (31.93)
|