fsresults

Sandra RISTIVOJEVIC không hoạt động

SRB SRB

1996-07-12 Moscow RUS 165 cm Moscow RUS ⛸ từ 1999 student

Huấn luyện viên: Liudmila Zakharova Biên Đạo: Margarita Romanenko

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 36.89chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 57.28chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) 2011/2012
Junior Women Tổng 91.40không chính thứcchính thức 85.48 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Preliminary Round Junior Ladies Tổng 58.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Senior Women Chương trình Ngắn 29.83không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB) 2013/2014
Senior Women Trượt Tự Do 53.12không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB) 2013/2014
Senior Women Tổng 82.95không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.74không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 48.77không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 74.51không chính thức SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.89chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 56.08không chính thứcchính thức 45.83 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Junior Women Tổng 91.40không chính thứcchính thức 82.72 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Women Chương trình Ngắn 29.83không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB)
Senior Women Trượt Tự Do 53.12không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 82.95không chính thức Serbian Championships 2013 (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.88chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 50.21chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)
Junior Women Tổng 82.09chính thức ISU JGP Sencila Bled Cup 2012 (Bled/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.57chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 57.28chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 85.48chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Preliminary Round Junior Ladies Trượt Tự Do 58.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Ladies Tổng 58.43chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Junior Women Trượt Tự Do 42.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Preliminary Round Junior Women Tổng 42.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)