fsresults

Armen AGAIAN không hoạt động

GEO GEO

1996-08-21 Tblisi 168 cm Tblisi ⛸ từ 2001 pupil Xếp Hạng Thế Giới: #180 Senior Men (127 pts, 2016/2017)

Huấn luyện viên: George Shankulashvili, Inga Gilauri Huấn Luyện Viên Cũ: Marina Japaridze, Vakhtang Murvanidze, Ketino Machavarian Biên Đạo: Svetlana Sikharulidze

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 49.32chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 52.66không chính thứcchính thức 46.22 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Men Trượt Tự Do 103.99không chính thứcchính thức 90.50 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Men Tổng 156.65không chính thứcchính thức 124.90 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Preliminary Round Junior Men Tổng 59.73chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.70chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 83.20chính thức ISU JGP Croatia Cup 2015 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 124.90chính thức ISU JGP Riga Cup 2015 (Riga/LAT)
Senior Men Chương trình Ngắn 49.32chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 52.66không chính thứcchính thức 38.63 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 103.99không chính thứcchính thức 73.78 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 156.65không chính thứcchính thức 112.41 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.22chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 90.50chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 124.51chính thức ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 37.28chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 81.45chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)
Junior Men Tổng 117.21chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 32.93chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 49.11chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 82.04chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)
Preliminary Round Junior Men Trượt Tự Do 59.73chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Men Tổng 59.73chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Junior Men Trượt Tự Do 51.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Preliminary Round Junior Men Tổng 51.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)