fsresults

Wayne Wing Yin CHUNG không hoạt động

HKG HKG

1996-07-08 Vancouver CAN 172 cm Hong Kong ⛸ từ 2002 student

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 40.76không chính thức SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) 2022/2023
Senior Men Trượt Tự Do 76.60không chính thức Asian Open 2022 (Jakarta/INA) 2022/2023
Senior Men Tổng 115.36không chính thức Asian Open 2022 (Jakarta/INA) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 39.39chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) 2014/2015
Junior Men Trượt Tự Do 64.95chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) 2014/2015
Junior Men Tổng 104.34chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) 2014/2015
Preliminary Round Junior Men Tổng 54.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 37.78không chính thức ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 71.12không chính thức ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA)
Senior Men Tổng 108.90không chính thức ISU Competition TMNCA 2023 (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 40.76không chính thức SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP)
Senior Men Trượt Tự Do 76.60không chính thức Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Senior Men Tổng 115.36không chính thức Asian Open 2022 (Jakarta/INA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 36.97không chính thứcchính thức 31.64 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 62.36không chính thứcchính thức 61.05 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Junior Men Tổng 96.25không chính thứcchính thức 92.69 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 39.39chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Men Trượt Tự Do 64.95chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Men Tổng 104.34chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 33.59chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 64.08chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 97.67chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 30.18chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 57.78chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Men Tổng 87.96chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 35.70chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)
Junior Men Trượt Tự Do 63.74chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)
Junior Men Tổng 99.44chính thức ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS)
Preliminary Round Junior Men Trượt Tự Do 54.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Men Tổng 54.38chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)