Taylor DEAN
1995-11-16 Brisbane 173 cm Brisbane ⛸ từ 2003 student
Huấn luyện viên: Valentin Kadzevitch, Peter, Darlene Cain Huấn Luyện Viên Cũ: Chang Yuan Wang, Hui Ma Biên Đạo: Evgeni Nemirovski
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters, Masters Elite Women I | Trượt Tự Do | 57.63không chính thức | 2025 International Adult Figure Skating Competitio (Alexandria/USA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.50không chính thứcchính thức 31.38 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.87không chính thứcchính thức 60.76 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 95.37không chính thứcchính thức 92.14 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 58.44không chính thức | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.40không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.42không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2008/2009 |
| Novice Girls | Tổng | 86.10không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 67.48không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 99.12không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters, Masters Elite Women I | Trượt Tự Do | 57.63không chính thức | 2025 International Adult Figure Skating Competitio (Alexandria/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 58.44không chính thức | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 58.44không chính thức | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.38chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.76chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 92.14chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.64không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 67.48không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 99.12không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 27.86không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.46không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 94.32không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.95chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.01chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 83.96chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.50không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.87không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 95.37không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.40không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.70không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 86.10không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.60không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.42không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 86.02không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–11.10.2025 | 2025 International Adult Figure Skating Competitio Alexandria/USA |
Masters, Masters Elite Women I | 3 |
Free Skating 3 (57.63)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 7 | 58.44 |
Free Skating 7 (58.44)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Senior Women | 2 | 99.12 |
Short Program 2 (31.64) Free Skating 2 (67.48)
|
| 28–31.08.2013 | ISU JGP Riga Cup 2013 Riga/LAT |
Junior Women | 21 | 92.14 |
Short Program 22 (31.38) Free Skating 19 (60.76)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nat. 4 Brisbane/AUS |
Senior Women | 4 | 94.32 |
Short Program 5 (27.86) Free Skating 2 (66.46)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Junior Women | 2 | 100.07 |
Short Program 3 (33.20) Free Skating 3 (66.87)
|
| 31.08–03.09.2011 | ISU JGP Volvo Cup 2011 Riga/LAT |
Junior Women | 25 | 83.96 |
Short Program 23 (30.95) Free Skating 24 (53.01)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Melbourne/AUS |
Junior Women | 4 | 95.37 |
Short Program 5 (31.50) Free Skating 3 (63.87)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Sydney/AUS |
Novice Girls | 3 | 86.10 |
Short Program 3 (32.40) Free Skating 4 (53.70)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.08.2008 | 2008 Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Brisbane/AUS |
Novice Girls | 4 | 86.02 |
Short Program 5 (29.60) Free Skating 3 (56.42)
|