fsresults

Ieva GAILE không hoạt động

LAT LAT · Jelgava FSS (15/16)

1997-01-26 Riga 153 cm Riga ⛸ từ 2004 student

Huấn luyện viên: Jelena Rizhik

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 49.44không chính thứcchính thức 39.35 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Senior Women Trượt Tự Do 95.88không chính thứcchính thức 71.69 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Senior Women Tổng 145.32không chính thứcchính thức 111.04 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 39.23không chính thứcchính thức 37.28 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Junior Women Trượt Tự Do 68.04không chính thứcchính thức 66.26 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Junior Women Tổng 105.29không chính thứcchính thức 102.80 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.44không chính thức Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 95.88không chính thức Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 145.32không chính thức Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 44.40không chính thứcchính thức 39.35 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 86.37không chính thứcchính thức 71.69 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 130.77không chính thứcchính thức 111.04 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.23không chính thứcchính thức 37.28 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 65.90không chính thứcchính thức 63.53 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 105.13không chính thứcchính thức 95.56 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 37.83chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 39.39không chính thức 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.25không chính thứcchính thức 36.74 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 68.04không chính thứcchính thức 66.06 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 105.29không chính thứcchính thức 102.80 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.97chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 66.26chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 99.23chính thức ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT)