Emilia TOIKKANEN không hoạt động
1997-09-20 Helsinki 168 cm Helsinki ⛸ từ 2000 student Xếp Hạng Thế Giới: #227 Senior Women (127 pts, 2017/2018)
Huấn luyện viên: Tara Sipilä Biên Đạo: Igor Liutikov, Olga Tkachenko, Pirjo Kuha
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.58chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2015/2016 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.57chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 115.15chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.38không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.75không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.13không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.58chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.57chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
| Senior Women | Tổng | 115.15chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.41chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.19chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 106.60chính thức | Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.38không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.75không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.13không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–31.10.2015 | Ice Callenge, Graz / AUT Graz/AUT |
Senior Women | 15 | 115.15 |
Short Program 16 (40.58) Free Skating 16 (74.57)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Senior Women | 22 | 82.77 |
Short Program 22 (30.47) Free Skating 23 (52.30)
|
| 09–12.10.2014 | Finlandia Trophy Espoo 2014 Espoo/FIN |
Senior Women | 16 | 90.28 |
Short Program 12 (37.67) Free Skating 16 (52.61)
|
| 24–27.09.2014 | Nebelhorn-Trophy 2014 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 12 | 106.60 |
Short Program 11 (40.41) Free Skating 12 (66.19)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Advanced Novice Girls | 3 | 77.13 |
Short Program 4 (31.38) Free Skating 4 (45.75)
|