Olivia TUUVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.20chính thức | 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 72.51không chính thứcchính thức 58.09 | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 106.21không chính thứcchính thức 93.29 | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.23không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.19không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 96.42không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.70không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 72.51không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 106.21không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.20chính thức | 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.09chính thức | 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 93.29chính thức | 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.23không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.19không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 96.42không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Senior Women | 12 | 106.21 |
Short Program 12 (33.70) Free Skating 11 (72.51)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2014 | Finnish Championships 2015 Nat. 12 Vantaa/FIN |
Senior Women | 12 | 109.25 |
Short Program 11 (40.16) Free Skating 12 (69.09)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Senior Women | 20 | 93.29 |
Short Program 20 (35.20) Free Skating 20 (58.09)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Women | 13 | 96.42 |
Short Program 15 (34.23) Free Skating 11 (62.19)
|