fsresults

Andrei ZUBER không hoạt động

RUS RUS · Санкт-Петербург, СК ФК Тамары Москвиной (19/20) → Санкт-Петербург, АНО "СК ФК Тамары Москвиной" (19/20)

1997-12-13 St. Petersburg 163 cm St. Petersburg ⛸ từ 2002 pupil Xếp Hạng Thế Giới: #138 Senior Men (230 pts, 2014/2015)

Huấn luyện viên: Veronika Daineko, Alexander Ustinov Huấn Luyện Viên Cũ: Tatiana Mishina, Oleg Tataurov Biên Đạo: Nikolai Moroshkin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 78.03không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) 2019/2020
Senior Men Trượt Tự Do 147.74không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) 2019/2020
Senior Men Tổng 225.77không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 54.00không chính thứcchính thức 53.11 Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS) 2010/2011
Junior Men Trượt Tự Do 116.36chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) 2012/2013
Junior Men Tổng 165.47chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 78.03không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 147.74không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS)
Senior Men Tổng 225.77không chính thức Rostelecom Russian Championships 2020 (Krasnoyarsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 75.67không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 127.25không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Men Tổng 192.73không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 61.35không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 118.30không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Men Tổng 177.93không chính thức Rostelecom Russian Championships 2017 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 60.10không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 91.20không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Tổng 151.30không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 53.11chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 116.36chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Men Tổng 165.47chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 43.24không chính thức Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 102.76không chính thức Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS)
Senior Men Tổng 146.00không chính thức Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 54.00không chính thức Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 95.28không chính thức Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS)
Junior Men Tổng 149.28không chính thức Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS)