fsresults

Yasmine Kimiko YAMADA không hoạt động

SUI SUI

1997-08-30 Zürich 158 cm Zürich ⛸ từ 2002 athlete, student Xếp Hạng Thế Giới: #162 Senior Women (371 pts, 2023/2024)

Huấn luyện viên: Stanislav Samohin Huấn Luyện Viên Cũ: Bettina Ariza-Hügin Biên Đạo: Stephane Lambiel, Stanislav Samohin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.67không chính thứcchính thức 58.89 DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 112.27chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) 2022/2023
Senior Women Tổng 165.39chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 39.68chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) 2012/2013
Junior Women Trượt Tự Do 69.58chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Junior Women Tổng 104.86chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.18không chính thứcchính thức 47.55 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 112.27chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 159.62chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.67không chính thứcchính thức 58.89 DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 106.50chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 165.39chính thức Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.90không chính thứcchính thức 51.77 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 100.85chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 152.73không chính thứcchính thức 152.62 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.78chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 105.90chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 164.68chính thức GOLDEN SPIN 2018 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.76chính thức 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 83.93không chính thứcchính thức 81.61 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 131.37chính thức 10th Lombardia Trophy 2017 (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 47.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 76.30không chính thứcchính thức 59.59 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)
Senior Women Tổng 118.20không chính thứcchính thức 98.09 19° Merano Cup 2016 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 43.65chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 72.32chính thức 2015 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.87chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 62.68chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 98.55chính thức ISU JGP Czech Skate 2014 (Ostrava/CZE)
Senior Women Chương trình Ngắn 36.70không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 59.32không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Women Tổng 96.02không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.28chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 69.58chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)
Junior Women Tổng 104.86chính thức ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.68chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 63.02chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 102.70chính thức ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR)