Sophie ALMASSY không hoạt động Access
1997-01-15 Salzburg 171 cm Grödig ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #212 Senior Women (142 pts, 2016/2017)
Huấn luyện viên: Julia Kiefer, Sandra Riegler Biên Đạo: Maria Barghoorn
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.68không chính thứcchính thức 36.14 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.92chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 100.98không chính thứcchính thức 98.19 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.68không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.30không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 100.98không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.14chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2014 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.04không chính thứcchính thức 58.43 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 95.46không chính thứcchính thức 94.57 | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.27chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.92chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 98.19chính thức | ISU JGP Kosice 2013 (Kosice/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 21.85chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.75chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 66.60chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Junior Women | 11 | 100.98 |
Short Program 7 (37.68) Free Skating 16 (63.30)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Junior Women | 17 | 86.98 |
Short Program 21 (31.59) Free Skating 17 (55.39)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Junior : Women |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.02.2015 | DRAGON TROPHY 2015 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 3 | 95.46 |
Short Program 5 (35.42) Free Skating 4 (60.04)
|
| 03–06.09.2014 | ISU JGP Czech Skate 2014 Ostrava/CZE |
Junior Women | 24 | 84.32 |
Short Program 22 (31.40) Free Skating 23 (52.92)
|
| 27–30.08.2014 | ISU JGP Ljubljana Cup 2014 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 18 | 94.57 |
Short Program 15 (36.14) Free Skating 20 (58.43)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.09.2013 | ISU JGP Kosice 2013 Kosice/SVK |
Junior Women | 22 | 98.19 |
Short Program 24 (33.27) Free Skating 21 (64.92)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.09.2012 | ISU JGP Austria 2012 Linz/AUT |
Junior Women | 31 | 66.60 |
Short Program 32 (21.85) Free Skating 31 (44.75)
|