Minami HANASHIRO không hoạt động Access
1997-06-28 Yokohama JPN! 159 cm Berlin Xếp Hạng Thế Giới: #196 Senior Women (142 pts, 2014/2015)
Huấn luyện viên: Stefan Lindemann, Knut Schubert Biên Đạo: Mark Pillay, Maria Barghoorn
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.31không chính thứcchính thức 34.48 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.05không chính thứcchính thức 68.92 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' (GER) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 118.50không chính thứcchính thức 103.40 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' (GER) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kürklasse 2 | Tổng | 77.61không chính thức | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) | 2010/2011 |
| Offene Berliner Meisterschaften 2013 | Tổng | 109.35không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) | 2012/2013 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.15không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) | 2012/2013 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 82.37không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 113.67không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.48chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.92chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Tổng | 103.40chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.30không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 82.37không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) |
| Senior Women | Tổng | 113.67không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.31không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.04không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) |
| Offene Berliner Meisterschaften 2013 | 67.04không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) | |
| Offene Berliner Meisterschaften 2013 | Tổng | 109.35không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.15không chính thức | German Figure Skating Championships 2013 (Hamburg/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.48không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2012 (GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.05không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' (GER) |
| Junior Women | Tổng | 118.50không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kürklasse 2 | Trượt Tự Do | 77.61không chính thức | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) |
| Kürklasse 2 | Tổng | 77.61không chính thức | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–01.12.2013 | Denkova-Staviski Cup 2013 Sofia/BGR |
Junior Women | WD | ||
| 01–03.11.2013 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2013" GER |
Senior Women | 2 | 113.67 |
Short Program 5 (31.30) Free Skating 1 (82.37)
|
| 02–05.10.2013 | ISU JGP Czech Skate 2013 Ostrava/CZE |
Junior Women | 16 | 103.40 |
Short Program 19 (34.48) Free Skating 14 (68.92)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.12.2012 | German Figure Skating Championships 2013 Nationals Hamburg/GER |
Senior Women | WD |
Short Program 6 (42.15)
|
|
| 02–04.11.2012 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür GER |
Junior Women |
Short Program 1 (42.31) Free Skating 6 (67.04)
|
||
| 02–04.11.2012 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür GER |
Offene Berliner Meisterschaften 2013 | 3 | 109.35 |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.03.2012 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2012 GER |
Junior Women | 3 | 113.14 |
Short Program 5 (39.48) Free Skating 3 (73.66)
|
| 10–12.02.2012 | Offene Sächsische Meisterschaft 2012 GER |
Junior Women | 12 | 86.34 |
Short Program 8 (36.58) Free Skating 13 (49.76)
|
| 14–18.12.2011 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2012 Nat. 10 GER |
Junior Women | 10 | 100.04 |
Short Program 12 (35.70) Free Skating 7 (64.34)
|
| 18.11.2011–19.11.2001 | Thuringia Pokal 2011 GER |
Junior Women | 4 | 106.21 |
Short Program 5 (38.30) Free Skating 5 (67.91)
|
| 04–06.11.2011 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' GER |
Junior Women | 1 | 118.50 |
Short Program 2 (38.45) Free Skating 1 (80.05)
|
| 14–16.10.2011 | Zwinger-Pokal 2011 GER |
Junior Women | WD |
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.03.2011–25.03.2012 | 6. SCC - Pokal 2012 GER |
Kürklasse 2 | 1 | 77.61 |
Free Skating 1 (77.61)
|