fsresults

Natalie KLOTZ

AUT AUT · UEH (24/25–25/26)

1997-03-26 Innsbruck 158 cm Scharnitz ⛸ từ 2001 Xếp Hạng Thế Giới: #180 Senior Women (269 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Julia Kiefer, Severin Kiefer, Violette Ivanoff Biên Đạo: Maria Barghorn

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 47.56không chính thứcchính thức 46.40 Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Senior Women Trượt Tự Do 89.68không chính thứcchính thức 88.19 Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Senior Women Tổng 137.24không chính thứcchính thức 134.59 Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Senior Women Chương trình Ngắn 40.55chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Chương trình Ngắn 44.96không chính thứcchính thức 42.25 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 78.44không chính thứcchính thức 63.93 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Junior Women Tổng 123.40không chính thứcchính thức 98.96 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Novice Girls U15 Chương trình Ngắn 31.64không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Novice Girls U15 Trượt Tự Do 49.39không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Novice Girls U15 Tổng 81.03không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.08không chính thức Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 74.35không chính thức Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 106.43không chính thức Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.95không chính thức Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 67.26không chính thức Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 108.21không chính thức Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.96không chính thức 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 84.65không chính thức 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 125.61không chính thức 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.50không chính thức Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 75.93không chính thức Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Tổng 110.43không chính thức Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 40.55chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 41.12chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 67.94chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 109.06chính thức Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.40chính thức Nebelhorn Trophy 2018 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 88.19chính thức Nebelhorn Trophy 2018 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 134.59chính thức Nebelhorn Trophy 2018 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Trượt Tự Do 85.19chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Senior Women Tổng 124.64chính thức Finlandia Trophy Espoo 2017 (Espoo/FIN)
Women Senior Chương trình Ngắn 45.04không chính thứcchính thức 43.53 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.56không chính thứcchính thức 34.15 Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 89.68không chính thứcchính thức 66.08 Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 137.24không chính thứcchính thức 100.23 Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.96không chính thứcchính thức 42.25 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 78.44không chính thứcchính thức 63.93 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 123.40không chính thứcchính thức 98.96 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls U15 Chương trình Ngắn 31.64không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Novice Girls U15 Trượt Tự Do 49.39không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Novice Girls U15 Tổng 81.03không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)